gangsters

[Mỹ]/ˈɡæŋstəz/
[Anh]/ˈɡæŋstərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tội phạm hoặc thành viên của một băng nhóm

Cụm từ & Cách kết hợp

famous gangsters

những tên tội phạm khét tiếng

notorious gangsters

những tên tội phạm đáng sợ

gangsters' paradise

thiên đường của giới gangster

old gangsters

những tên gangster già

gangsters' code

quy tắc của giới gangster

gangsters' turf

lãnh địa của giới gangster

gangsters' lifestyle

phong cách sống của giới gangster

gangsters' influence

sức ảnh hưởng của giới gangster

gangsters' rivalry

sự cạnh tranh của giới gangster

gangsters' activities

hoạt động của giới gangster

Câu ví dụ

gangsters often operate in the shadows of society.

Những kẻ đầu gấu thường hoạt động trong bóng tối của xã hội.

many movies portray gangsters as ruthless criminals.

Nhiều bộ phim miêu tả những kẻ đầu gấu như những kẻ phạm tội tàn nhẫn.

gangsters are known for their loyalty to each other.

Những kẻ đầu gấu nổi tiếng với lòng trung thành với nhau.

the police are always trying to catch gangsters.

Cảnh sát luôn cố gắng bắt giữ những kẻ đầu gấu.

gangsters often use violence to settle disputes.

Những kẻ đầu gấu thường sử dụng bạo lực để giải quyết tranh chấp.

some gangsters have a code of honor.

Một số kẻ đầu gấu có một quy tắc danh dự.

gangsters thrive in environments where law enforcement is weak.

Những kẻ đầu gấu phát triển mạnh trong môi trường mà lực lượng thực thi pháp luật yếu kém.

the rise of gangsters can often be linked to economic hardship.

Sự trỗi dậy của những kẻ đầu gấu thường gắn liền với những khó khăn kinh tế.

in some cities, gangsters control various illegal activities.

Ở một số thành phố, những kẻ đầu gấu kiểm soát nhiều hoạt động bất hợp pháp.

gangsters often have a significant influence on local politics.

Những kẻ đầu gấu thường có ảnh hưởng đáng kể đến chính trị địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay