famous gangsters
những tên tội phạm khét tiếng
notorious gangsters
những tên tội phạm đáng sợ
gangsters' paradise
thiên đường của giới gangster
old gangsters
những tên gangster già
gangsters' code
quy tắc của giới gangster
gangsters' turf
lãnh địa của giới gangster
gangsters' lifestyle
phong cách sống của giới gangster
gangsters' influence
sức ảnh hưởng của giới gangster
gangsters' rivalry
sự cạnh tranh của giới gangster
gangsters' activities
hoạt động của giới gangster
gangsters often operate in the shadows of society.
Những kẻ đầu gấu thường hoạt động trong bóng tối của xã hội.
many movies portray gangsters as ruthless criminals.
Nhiều bộ phim miêu tả những kẻ đầu gấu như những kẻ phạm tội tàn nhẫn.
gangsters are known for their loyalty to each other.
Những kẻ đầu gấu nổi tiếng với lòng trung thành với nhau.
the police are always trying to catch gangsters.
Cảnh sát luôn cố gắng bắt giữ những kẻ đầu gấu.
gangsters often use violence to settle disputes.
Những kẻ đầu gấu thường sử dụng bạo lực để giải quyết tranh chấp.
some gangsters have a code of honor.
Một số kẻ đầu gấu có một quy tắc danh dự.
gangsters thrive in environments where law enforcement is weak.
Những kẻ đầu gấu phát triển mạnh trong môi trường mà lực lượng thực thi pháp luật yếu kém.
the rise of gangsters can often be linked to economic hardship.
Sự trỗi dậy của những kẻ đầu gấu thường gắn liền với những khó khăn kinh tế.
in some cities, gangsters control various illegal activities.
Ở một số thành phố, những kẻ đầu gấu kiểm soát nhiều hoạt động bất hợp pháp.
gangsters often have a significant influence on local politics.
Những kẻ đầu gấu thường có ảnh hưởng đáng kể đến chính trị địa phương.
famous gangsters
những tên tội phạm khét tiếng
notorious gangsters
những tên tội phạm đáng sợ
gangsters' paradise
thiên đường của giới gangster
old gangsters
những tên gangster già
gangsters' code
quy tắc của giới gangster
gangsters' turf
lãnh địa của giới gangster
gangsters' lifestyle
phong cách sống của giới gangster
gangsters' influence
sức ảnh hưởng của giới gangster
gangsters' rivalry
sự cạnh tranh của giới gangster
gangsters' activities
hoạt động của giới gangster
gangsters often operate in the shadows of society.
Những kẻ đầu gấu thường hoạt động trong bóng tối của xã hội.
many movies portray gangsters as ruthless criminals.
Nhiều bộ phim miêu tả những kẻ đầu gấu như những kẻ phạm tội tàn nhẫn.
gangsters are known for their loyalty to each other.
Những kẻ đầu gấu nổi tiếng với lòng trung thành với nhau.
the police are always trying to catch gangsters.
Cảnh sát luôn cố gắng bắt giữ những kẻ đầu gấu.
gangsters often use violence to settle disputes.
Những kẻ đầu gấu thường sử dụng bạo lực để giải quyết tranh chấp.
some gangsters have a code of honor.
Một số kẻ đầu gấu có một quy tắc danh dự.
gangsters thrive in environments where law enforcement is weak.
Những kẻ đầu gấu phát triển mạnh trong môi trường mà lực lượng thực thi pháp luật yếu kém.
the rise of gangsters can often be linked to economic hardship.
Sự trỗi dậy của những kẻ đầu gấu thường gắn liền với những khó khăn kinh tế.
in some cities, gangsters control various illegal activities.
Ở một số thành phố, những kẻ đầu gấu kiểm soát nhiều hoạt động bất hợp pháp.
gangsters often have a significant influence on local politics.
Những kẻ đầu gấu thường có ảnh hưởng đáng kể đến chính trị địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay