garages

[Mỹ]/ɡəˈrɑːʒɪz/
[Anh]/ɡəˈrɑːdʒɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của garage; trạm sửa chữa ô tô; trạm xăng; trạm dịch vụ bán xe và sửa chữa.

Cụm từ & Cách kết hợp

new garages

nhà để xe mới

open garages

nhà để xe mở

secure garages

nhà để xe an toàn

local garages

nhà để xe địa phương

detached garages

nhà để xe tách biệt

double garages

nhà để xe đôi

attached garages

nhà để xe gắn liền

modern garages

nhà để xe hiện đại

residential garages

nhà để xe nhà ở

commercial garages

nhà để xe thương mại

Câu ví dụ

many houses have garages for parking vehicles.

Nhiều ngôi nhà có gara để đỗ xe.

garages can also be used for storage purposes.

Gara cũng có thể được sử dụng để lưu trữ đồ đạc.

he spent the weekend cleaning out his garages.

Anh ấy đã dành cả cuối tuần để dọn dẹp gara của mình.

some people convert garages into living spaces.

Một số người chuyển gara thành không gian sinh sống.

garages are essential for protecting cars from the weather.

Gara rất cần thiết để bảo vệ xe hơi khỏi thời tiết.

she found an old bike in one of the garages.

Cô ấy tìm thấy một chiếc xe đạp cũ trong một trong những gara.

many garages have workbenches for repairs and projects.

Nhiều gara có bàn làm việc để sửa chữa và thực hiện các dự án.

they installed new doors on their garages last summer.

Họ đã lắp đặt những cánh cửa mới cho gara của họ vào mùa hè năm ngoái.

garages should be kept organized to find tools easily.

Gara nên được giữ ngăn nắp để dễ dàng tìm thấy dụng cụ.

he plans to build additional garages next year.

Anh ấy dự định xây thêm gara năm tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay