bright garishnesses
những sự lòe loẹt chói chang
loud garishnesses
những sự lòe loẹt ồn ào
vivid garishnesses
những sự lòe loẹt sống động
excessive garishnesses
những sự lòe loẹt quá mức
clashing garishnesses
những sự lòe loẹt xung đột
unpleasant garishnesses
những sự lòe loẹt khó chịu
tacky garishnesses
những sự lòe loẹt sến súa
overwhelming garishnesses
những sự lòe loẹt áp đảo
garishnesses of fashion
những sự lòe loẹt của thời trang
garishnesses in design
những sự lòe loẹt trong thiết kế
the garishnesses of the festival decorations were overwhelming.
những sự phô trương thái quá của những món đồ trang trí lễ hội thật quá sức.
she avoided the garishnesses of modern art.
cô ấy tránh xa sự phô trương thái quá của nghệ thuật hiện đại.
the garishnesses of his clothing choices were often criticized.
sự phô trương thái quá trong lựa chọn quần áo của anh ấy thường bị chỉ trích.
in contrast, the simplicity of the design highlighted the garishnesses around it.
ngược lại, sự đơn giản của thiết kế làm nổi bật sự phô trương thái quá xung quanh nó.
they embraced the garishnesses of the 80s fashion.
họ đón nhận sự phô trương thái quá của thời trang những năm 80.
the garishnesses of the neon lights lit up the night.
ánh đèn neon phô trương thái quá đã thắp sáng màn đêm.
her room was filled with the garishnesses of childhood memorabilia.
phòng của cô ấy tràn ngập sự phô trương thái quá của những kỷ niệm thời thơ ấu.
despite the garishnesses of the advertisement, the product was quite good.
bất chấp sự phô trương thái quá của quảng cáo, sản phẩm lại khá tốt.
the garishnesses of the party decorations clashed with the elegant theme.
sự phô trương thái quá của những món đồ trang trí tiệc đã xung đột với chủ đề thanh lịch.
some people love the garishnesses of holiday lights, while others prefer subtlety.
một số người thích sự phô trương thái quá của đèn giáng sinh, trong khi những người khác thích sự tinh tế.
bright garishnesses
những sự lòe loẹt chói chang
loud garishnesses
những sự lòe loẹt ồn ào
vivid garishnesses
những sự lòe loẹt sống động
excessive garishnesses
những sự lòe loẹt quá mức
clashing garishnesses
những sự lòe loẹt xung đột
unpleasant garishnesses
những sự lòe loẹt khó chịu
tacky garishnesses
những sự lòe loẹt sến súa
overwhelming garishnesses
những sự lòe loẹt áp đảo
garishnesses of fashion
những sự lòe loẹt của thời trang
garishnesses in design
những sự lòe loẹt trong thiết kế
the garishnesses of the festival decorations were overwhelming.
những sự phô trương thái quá của những món đồ trang trí lễ hội thật quá sức.
she avoided the garishnesses of modern art.
cô ấy tránh xa sự phô trương thái quá của nghệ thuật hiện đại.
the garishnesses of his clothing choices were often criticized.
sự phô trương thái quá trong lựa chọn quần áo của anh ấy thường bị chỉ trích.
in contrast, the simplicity of the design highlighted the garishnesses around it.
ngược lại, sự đơn giản của thiết kế làm nổi bật sự phô trương thái quá xung quanh nó.
they embraced the garishnesses of the 80s fashion.
họ đón nhận sự phô trương thái quá của thời trang những năm 80.
the garishnesses of the neon lights lit up the night.
ánh đèn neon phô trương thái quá đã thắp sáng màn đêm.
her room was filled with the garishnesses of childhood memorabilia.
phòng của cô ấy tràn ngập sự phô trương thái quá của những kỷ niệm thời thơ ấu.
despite the garishnesses of the advertisement, the product was quite good.
bất chấp sự phô trương thái quá của quảng cáo, sản phẩm lại khá tốt.
the garishnesses of the party decorations clashed with the elegant theme.
sự phô trương thái quá của những món đồ trang trí tiệc đã xung đột với chủ đề thanh lịch.
some people love the garishnesses of holiday lights, while others prefer subtlety.
một số người thích sự phô trương thái quá của đèn giáng sinh, trong khi những người khác thích sự tinh tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay