garners attention
thu hút sự chú ý
garners support
nhận được sự ủng hộ
garners praise
nhận được sự tán thưởng
garners interest
thu hút sự quan tâm
garners respect
nhận được sự tôn trọng
garners votes
nhận được sự ủng hộ của cử tri
garners recognition
nhận được sự công nhận
garners accolades
nhận được những lời khen ngợi
garners funding
nhận được nguồn tài trợ
the artist garners attention with her unique style.
nghệ sĩ thu hút sự chú ý với phong cách độc đáo của mình.
his research garners respect from the scientific community.
nghiên cứu của anh ấy nhận được sự tôn trọng từ cộng đồng khoa học.
the charity event garners support from local businesses.
sự kiện từ thiện nhận được sự ủng hộ từ các doanh nghiệp địa phương.
her performance garners rave reviews from critics.
phần trình diễn của cô ấy nhận được những đánh giá tuyệt vời từ các nhà phê bình.
the film garners multiple awards at the festival.
phim đã giành được nhiều giải thưởng tại lễ hội.
the new policy garners widespread approval among citizens.
chính sách mới nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ người dân.
his speech garners enthusiasm from the audience.
nguội của anh ấy nhận được sự nhiệt tình từ khán giả.
the book garners a loyal following over the years.
cuốn sách đã thu hút được một lượng độc giả trung thành trong nhiều năm.
the initiative garners funding from various organizations.
sáng kiến nhận được tài trợ từ nhiều tổ chức khác nhau.
her dedication garners admiration from her peers.
sự tận tâm của cô ấy nhận được sự ngưỡng mộ từ đồng nghiệp.
garners attention
thu hút sự chú ý
garners support
nhận được sự ủng hộ
garners praise
nhận được sự tán thưởng
garners interest
thu hút sự quan tâm
garners respect
nhận được sự tôn trọng
garners votes
nhận được sự ủng hộ của cử tri
garners recognition
nhận được sự công nhận
garners accolades
nhận được những lời khen ngợi
garners funding
nhận được nguồn tài trợ
the artist garners attention with her unique style.
nghệ sĩ thu hút sự chú ý với phong cách độc đáo của mình.
his research garners respect from the scientific community.
nghiên cứu của anh ấy nhận được sự tôn trọng từ cộng đồng khoa học.
the charity event garners support from local businesses.
sự kiện từ thiện nhận được sự ủng hộ từ các doanh nghiệp địa phương.
her performance garners rave reviews from critics.
phần trình diễn của cô ấy nhận được những đánh giá tuyệt vời từ các nhà phê bình.
the film garners multiple awards at the festival.
phim đã giành được nhiều giải thưởng tại lễ hội.
the new policy garners widespread approval among citizens.
chính sách mới nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ người dân.
his speech garners enthusiasm from the audience.
nguội của anh ấy nhận được sự nhiệt tình từ khán giả.
the book garners a loyal following over the years.
cuốn sách đã thu hút được một lượng độc giả trung thành trong nhiều năm.
the initiative garners funding from various organizations.
sáng kiến nhận được tài trợ từ nhiều tổ chức khác nhau.
her dedication garners admiration from her peers.
sự tận tâm của cô ấy nhận được sự ngưỡng mộ từ đồng nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay