garnishing food
trang trí món ăn
garnishing dish
trang trí món ăn
garnishing sauce
trang trí sốt
garnishing herbs
trang trí các loại thảo mộc
garnishing plate
trang trí đĩa
garnishing vegetables
trang trí rau củ
garnishing dessert
trang trí món tráng miệng
garnishing techniques
kỹ thuật trang trí
garnishing ideas
ý tưởng trang trí
garnishing presentation
trình bày trang trí
garnishing the dish with fresh herbs enhances its flavor.
Việc trang trí món ăn bằng các loại thảo mộc tươi sẽ làm tăng thêm hương vị.
she spent hours garnishing the cake for the party.
Cô ấy đã dành hàng giờ để trang trí bánh cho bữa tiệc.
garnishing is an art that can elevate any meal.
Trang trí món ăn là một nghệ thuật có thể nâng tầm bất kỳ bữa ăn nào.
he enjoys garnishing his cocktails with colorful fruit.
Anh ấy thích trang trí các loại cocktail của mình bằng trái cây đầy màu sắc.
the chef is known for his unique garnishing techniques.
Đầu bếp nổi tiếng với những kỹ thuật trang trí độc đáo của mình.
garnishing with edible flowers adds a touch of elegance.
Việc trang trí bằng hoa ăn được sẽ thêm một chút thanh lịch.
learning the basics of garnishing can impress your guests.
Học những kiến thức cơ bản về trang trí có thể gây ấn tượng với khách của bạn.
she loves garnishing her salads with nuts and seeds.
Cô ấy thích trang trí món salad của mình bằng các loại hạt và hạt giống.
garnishing with sauces can create a visual masterpiece.
Việc trang trí bằng nước sốt có thể tạo ra một kiệt tác thị giác.
he took a culinary class to improve his garnishing skills.
Anh ấy đã tham gia một lớp học nấu ăn để cải thiện kỹ năng trang trí của mình.
garnishing food
trang trí món ăn
garnishing dish
trang trí món ăn
garnishing sauce
trang trí sốt
garnishing herbs
trang trí các loại thảo mộc
garnishing plate
trang trí đĩa
garnishing vegetables
trang trí rau củ
garnishing dessert
trang trí món tráng miệng
garnishing techniques
kỹ thuật trang trí
garnishing ideas
ý tưởng trang trí
garnishing presentation
trình bày trang trí
garnishing the dish with fresh herbs enhances its flavor.
Việc trang trí món ăn bằng các loại thảo mộc tươi sẽ làm tăng thêm hương vị.
she spent hours garnishing the cake for the party.
Cô ấy đã dành hàng giờ để trang trí bánh cho bữa tiệc.
garnishing is an art that can elevate any meal.
Trang trí món ăn là một nghệ thuật có thể nâng tầm bất kỳ bữa ăn nào.
he enjoys garnishing his cocktails with colorful fruit.
Anh ấy thích trang trí các loại cocktail của mình bằng trái cây đầy màu sắc.
the chef is known for his unique garnishing techniques.
Đầu bếp nổi tiếng với những kỹ thuật trang trí độc đáo của mình.
garnishing with edible flowers adds a touch of elegance.
Việc trang trí bằng hoa ăn được sẽ thêm một chút thanh lịch.
learning the basics of garnishing can impress your guests.
Học những kiến thức cơ bản về trang trí có thể gây ấn tượng với khách của bạn.
she loves garnishing her salads with nuts and seeds.
Cô ấy thích trang trí món salad của mình bằng các loại hạt và hạt giống.
garnishing with sauces can create a visual masterpiece.
Việc trang trí bằng nước sốt có thể tạo ra một kiệt tác thị giác.
he took a culinary class to improve his garnishing skills.
Anh ấy đã tham gia một lớp học nấu ăn để cải thiện kỹ năng trang trí của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay