excessive gaudinesses
sự phô trương quá mức
gaudinesses of fashion
sự phô trương trong thời trang
gaudinesses in design
sự phô trương trong thiết kế
gaudinesses of art
sự phô trương trong nghệ thuật
gaudinesses of decor
sự phô trương trong trang trí
gaudinesses of colors
sự phô trương của màu sắc
gaudinesses in jewelry
sự phô trương trong trang sức
gaudinesses of lights
sự phô trương của ánh sáng
gaudinesses of styles
sự phô trương của phong cách
gaudinesses of celebrations
sự phô trương trong các lễ hội
the gaudinesses of the festival decorations overwhelmed the senses.
sự phô trương lộng lẫy của những món đồ trang trí lễ hội đã quá tải các giác quan.
some people appreciate the gaudinesses of modern art.
một số người đánh giá cao sự phô trương của nghệ thuật hiện đại.
the gaudinesses of the clothing trends can be quite shocking.
sự phô trương của các xu hướng thời trang có thể khá gây sốc.
we debated the gaudinesses of the new building design.
chúng tôi tranh luận về sự phô trương của thiết kế tòa nhà mới.
her taste in jewelry often leans towards gaudinesses.
khẩu vị của cô ấy về đồ trang sức thường nghiêng về sự phô trương.
the gaudinesses of the party decorations were a topic of conversation.
sự phô trương của những món đồ trang trí tiệc là một chủ đề bàn tán.
critics often mention the gaudinesses of the fashion show.
các nhà phê bình thường đề cập đến sự phô trương của buổi trình diễn thời trang.
he found the gaudinesses of the advertisement distracting.
anh thấy sự phô trương của quảng cáo gây mất tập trung.
the gaudinesses of the holiday lights brought joy to the neighborhood.
sự phô trương của những ánh đèn lễ hội mang lại niềm vui cho khu phố.
there is a fine line between elegance and gaudinesses in design.
có một ranh giới mong manh giữa sự thanh lịch và sự phô trương trong thiết kế.
excessive gaudinesses
sự phô trương quá mức
gaudinesses of fashion
sự phô trương trong thời trang
gaudinesses in design
sự phô trương trong thiết kế
gaudinesses of art
sự phô trương trong nghệ thuật
gaudinesses of decor
sự phô trương trong trang trí
gaudinesses of colors
sự phô trương của màu sắc
gaudinesses in jewelry
sự phô trương trong trang sức
gaudinesses of lights
sự phô trương của ánh sáng
gaudinesses of styles
sự phô trương của phong cách
gaudinesses of celebrations
sự phô trương trong các lễ hội
the gaudinesses of the festival decorations overwhelmed the senses.
sự phô trương lộng lẫy của những món đồ trang trí lễ hội đã quá tải các giác quan.
some people appreciate the gaudinesses of modern art.
một số người đánh giá cao sự phô trương của nghệ thuật hiện đại.
the gaudinesses of the clothing trends can be quite shocking.
sự phô trương của các xu hướng thời trang có thể khá gây sốc.
we debated the gaudinesses of the new building design.
chúng tôi tranh luận về sự phô trương của thiết kế tòa nhà mới.
her taste in jewelry often leans towards gaudinesses.
khẩu vị của cô ấy về đồ trang sức thường nghiêng về sự phô trương.
the gaudinesses of the party decorations were a topic of conversation.
sự phô trương của những món đồ trang trí tiệc là một chủ đề bàn tán.
critics often mention the gaudinesses of the fashion show.
các nhà phê bình thường đề cập đến sự phô trương của buổi trình diễn thời trang.
he found the gaudinesses of the advertisement distracting.
anh thấy sự phô trương của quảng cáo gây mất tập trung.
the gaudinesses of the holiday lights brought joy to the neighborhood.
sự phô trương của những ánh đèn lễ hội mang lại niềm vui cho khu phố.
there is a fine line between elegance and gaudinesses in design.
có một ranh giới mong manh giữa sự thanh lịch và sự phô trương trong thiết kế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay