garishness

[Mỹ]/ˈɡɛərɪʃnəs/
[Anh]/ˈɡɛrɪʃnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc quá sáng, đầy màu sắc, hoặc lòe loẹt
Word Forms
số nhiềugarishnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

garishness of style

sự phô trương thái quá trong phong cách

garishness in fashion

sự phô trương thái quá trong thời trang

garishness of colors

sự phô trương thái quá của màu sắc

garishness of decor

sự phô trương thái quá trong trang trí

garishness of design

sự phô trương thái quá trong thiết kế

garishness in art

sự phô trương thái quá trong nghệ thuật

garishness of outfits

sự phô trương thái quá trong trang phục

garishness in advertising

sự phô trương thái quá trong quảng cáo

garishness of jewelry

sự phô trương thái quá của đồ trang sức

garishness in presentation

sự phô trương thái quá trong trình bày

Câu ví dụ

the garishness of the neon lights made the city feel overwhelming.

sự lòe loẹt của những ánh đèn neon khiến thành phố trở nên quá sức.

she criticized the garishness of his outfit at the party.

cô ấy chỉ trích sự lòe loẹt của trang phục của anh ấy tại bữa tiệc.

the artist's work was often accused of garishness and lack of subtlety.

công việc của họa sĩ thường bị cáo buộc là lòe loẹt và thiếu tinh tế.

despite its garishness, the carnival attracted many visitors.

bất chấp sự lòe loẹt của nó, lễ hội thu hút nhiều du khách.

they decided to tone down the garishness of the wedding decorations.

họ quyết định làm dịu sự lòe loẹt của trang trí đám cưới.

the garishness of the advertisement caught everyone's attention.

sự lòe loẹt của quảng cáo đã thu hút sự chú ý của mọi người.

he found the garishness of the room distracting while trying to work.

anh thấy sự lòe loẹt của căn phòng gây xao nhãng khi đang cố gắng làm việc.

the garishness of the colors in the painting was a matter of personal taste.

sự lòe loẹt của màu sắc trong bức tranh là vấn đề sở thích cá nhân.

some people appreciate the garishness of pop culture, while others do not.

một số người đánh giá cao sự lòe loẹt của văn hóa đại chúng, trong khi những người khác thì không.

he embraced the garishness of his style, believing it expressed his personality.

anh chấp nhận sự lòe loẹt trong phong cách của mình, tin rằng nó thể hiện tính cách của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay