| số nhiều | gauntnesses |
gauntness and despair
sự gầy guộc và tuyệt vọng
haunting gauntness
sự gầy guộc ám ảnh
gauntness of face
sự gầy guộc của khuôn mặt
extreme gauntness
sự gầy guộc cực độ
gauntness reveals suffering
sự gầy guộc tiết lộ sự đau khổ
gauntness in shadows
sự gầy guộc trong bóng tối
gauntness of hunger
sự gầy guộc của đói khát
gauntness and grief
sự gầy guộc và đau buồn
gauntness of life
sự gầy guộc của cuộc đời
gauntness speaks volumes
sự gầy guộc nói lên rất nhiều điều
the gauntness of the old man was a clear sign of his struggles.
Sự gầy guộc của người đàn ông già là dấu hiệu rõ ràng cho những khó khăn của ông.
her gauntness made her look much older than her actual age.
Sự gầy guộc của cô khiến cô trông già hơn nhiều so với tuổi thật của mình.
the gauntness of the landscape reflected the harsh winter.
Sự gầy guộc của cảnh quan phản ánh mùa đông khắc nghiệt.
he was shocked by the gauntness of his friend after the illness.
Ông ấy rất sốc trước sự gầy guộc của bạn mình sau cơn bệnh.
despite her gauntness, she maintained a strong spirit.
Mặc dù gầy guộc, cô vẫn giữ được tinh thần mạnh mẽ.
the artist captured the gauntness of the figure perfectly.
Nghệ sĩ đã khắc họa sự gầy guộc của nhân vật một cách hoàn hảo.
his gauntness was a result of years of hard labor.
Sự gầy guộc của anh là kết quả của nhiều năm lao động vất vả.
many people noticed the gauntness of the abandoned dog.
Nhiều người chú ý đến sự gầy guộc của chú chó bị bỏ rơi.
her gauntness was often mistaken for elegance.
Sự gầy guộc của cô thường bị nhầm là thanh lịch.
the gauntness of the building added to its eerie atmosphere.
Sự gầy guộc của tòa nhà góp phần tạo thêm bầu không khí kỳ lạ của nó.
gauntness and despair
sự gầy guộc và tuyệt vọng
haunting gauntness
sự gầy guộc ám ảnh
gauntness of face
sự gầy guộc của khuôn mặt
extreme gauntness
sự gầy guộc cực độ
gauntness reveals suffering
sự gầy guộc tiết lộ sự đau khổ
gauntness in shadows
sự gầy guộc trong bóng tối
gauntness of hunger
sự gầy guộc của đói khát
gauntness and grief
sự gầy guộc và đau buồn
gauntness of life
sự gầy guộc của cuộc đời
gauntness speaks volumes
sự gầy guộc nói lên rất nhiều điều
the gauntness of the old man was a clear sign of his struggles.
Sự gầy guộc của người đàn ông già là dấu hiệu rõ ràng cho những khó khăn của ông.
her gauntness made her look much older than her actual age.
Sự gầy guộc của cô khiến cô trông già hơn nhiều so với tuổi thật của mình.
the gauntness of the landscape reflected the harsh winter.
Sự gầy guộc của cảnh quan phản ánh mùa đông khắc nghiệt.
he was shocked by the gauntness of his friend after the illness.
Ông ấy rất sốc trước sự gầy guộc của bạn mình sau cơn bệnh.
despite her gauntness, she maintained a strong spirit.
Mặc dù gầy guộc, cô vẫn giữ được tinh thần mạnh mẽ.
the artist captured the gauntness of the figure perfectly.
Nghệ sĩ đã khắc họa sự gầy guộc của nhân vật một cách hoàn hảo.
his gauntness was a result of years of hard labor.
Sự gầy guộc của anh là kết quả của nhiều năm lao động vất vả.
many people noticed the gauntness of the abandoned dog.
Nhiều người chú ý đến sự gầy guộc của chú chó bị bỏ rơi.
her gauntness was often mistaken for elegance.
Sự gầy guộc của cô thường bị nhầm là thanh lịch.
the gauntness of the building added to its eerie atmosphere.
Sự gầy guộc của tòa nhà góp phần tạo thêm bầu không khí kỳ lạ của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay