geeks

[Mỹ]/[ɡiːks]/
[Anh]/[ɡiːks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người nghiện máy tính, công nghệ hoặc truyện khoa học viễn tưởng; Một người rất đam mê một chủ đề cụ thể, đặc biệt là máy tính hoặc công nghệ; Một người có cách ứng xử xã hội vụng về hoặc phi truyền thống.

Cụm từ & Cách kết hợp

love geeks

thích những người mê công nghệ

are geeks

là những người mê công nghệ

geek out

hào hứng với công nghệ

calling geeks

gọi những người mê công nghệ

meet geeks

gặp những người mê công nghệ

like geeks

thích những người mê công nghệ

become geeks

trở thành những người mê công nghệ

geek culture

văn hóa của người mê công nghệ

find geeks

tìm những người mê công nghệ

help geeks

giúp đỡ những người mê công nghệ

Câu ví dụ

the tech conference attracted a lot of geeks.

Hội nghị công nghệ đã thu hút rất nhiều người mê công nghệ.

he's a software geek with a passion for coding.

Ông ấy là một người mê phần mềm và đam mê lập trình.

they're serious geeks about vintage video games.

Họ là những người thực sự đam mê trò chơi video cổ điển.

the group of geeks spent hours building their robot.

Đội nhóm những người mê công nghệ đã dành hàng giờ để xây dựng robot của họ.

she's a data science geek and loves machine learning.

Cô ấy là một người mê khoa học dữ liệu và yêu thích học máy.

the geeks were excited about the new virtual reality headset.

Những người mê công nghệ rất hào hứng với chiếc kính thực tế ảo mới.

he's a hardware geek who loves tinkering with electronics.

Ông ấy là một người mê phần cứng và thích nghịch đùa với điện tử.

the geeks debated the merits of different programming languages.

Những người mê công nghệ tranh luận về ưu điểm của các ngôn ngữ lập trình khác nhau.

she's a cybersecurity geek and a skilled hacker.

Cô ấy là một người mê an ninh mạng và là một hacker có tay nghề cao.

the geeks are always on the cutting edge of technology.

Những người mê công nghệ luôn ở trên đà phát triển của công nghệ.

he's a gaming geek and knows all the latest releases.

Ông ấy là một người mê trò chơi và biết tất cả các bản phát hành mới nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay