love geeks
thích những người mê công nghệ
are geeks
là những người mê công nghệ
geek out
hào hứng với công nghệ
calling geeks
gọi những người mê công nghệ
meet geeks
gặp những người mê công nghệ
like geeks
thích những người mê công nghệ
become geeks
trở thành những người mê công nghệ
geek culture
văn hóa của người mê công nghệ
find geeks
tìm những người mê công nghệ
help geeks
giúp đỡ những người mê công nghệ
the tech conference attracted a lot of geeks.
Hội nghị công nghệ đã thu hút rất nhiều người mê công nghệ.
he's a software geek with a passion for coding.
Ông ấy là một người mê phần mềm và đam mê lập trình.
they're serious geeks about vintage video games.
Họ là những người thực sự đam mê trò chơi video cổ điển.
the group of geeks spent hours building their robot.
Đội nhóm những người mê công nghệ đã dành hàng giờ để xây dựng robot của họ.
she's a data science geek and loves machine learning.
Cô ấy là một người mê khoa học dữ liệu và yêu thích học máy.
the geeks were excited about the new virtual reality headset.
Những người mê công nghệ rất hào hứng với chiếc kính thực tế ảo mới.
he's a hardware geek who loves tinkering with electronics.
Ông ấy là một người mê phần cứng và thích nghịch đùa với điện tử.
the geeks debated the merits of different programming languages.
Những người mê công nghệ tranh luận về ưu điểm của các ngôn ngữ lập trình khác nhau.
she's a cybersecurity geek and a skilled hacker.
Cô ấy là một người mê an ninh mạng và là một hacker có tay nghề cao.
the geeks are always on the cutting edge of technology.
Những người mê công nghệ luôn ở trên đà phát triển của công nghệ.
he's a gaming geek and knows all the latest releases.
Ông ấy là một người mê trò chơi và biết tất cả các bản phát hành mới nhất.
love geeks
thích những người mê công nghệ
are geeks
là những người mê công nghệ
geek out
hào hứng với công nghệ
calling geeks
gọi những người mê công nghệ
meet geeks
gặp những người mê công nghệ
like geeks
thích những người mê công nghệ
become geeks
trở thành những người mê công nghệ
geek culture
văn hóa của người mê công nghệ
find geeks
tìm những người mê công nghệ
help geeks
giúp đỡ những người mê công nghệ
the tech conference attracted a lot of geeks.
Hội nghị công nghệ đã thu hút rất nhiều người mê công nghệ.
he's a software geek with a passion for coding.
Ông ấy là một người mê phần mềm và đam mê lập trình.
they're serious geeks about vintage video games.
Họ là những người thực sự đam mê trò chơi video cổ điển.
the group of geeks spent hours building their robot.
Đội nhóm những người mê công nghệ đã dành hàng giờ để xây dựng robot của họ.
she's a data science geek and loves machine learning.
Cô ấy là một người mê khoa học dữ liệu và yêu thích học máy.
the geeks were excited about the new virtual reality headset.
Những người mê công nghệ rất hào hứng với chiếc kính thực tế ảo mới.
he's a hardware geek who loves tinkering with electronics.
Ông ấy là một người mê phần cứng và thích nghịch đùa với điện tử.
the geeks debated the merits of different programming languages.
Những người mê công nghệ tranh luận về ưu điểm của các ngôn ngữ lập trình khác nhau.
she's a cybersecurity geek and a skilled hacker.
Cô ấy là một người mê an ninh mạng và là một hacker có tay nghề cao.
the geeks are always on the cutting edge of technology.
Những người mê công nghệ luôn ở trên đà phát triển của công nghệ.
he's a gaming geek and knows all the latest releases.
Ông ấy là một người mê trò chơi và biết tất cả các bản phát hành mới nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay