boffins at work
các nhà khoa học đang làm việc
bright boffins
các nhà khoa học thông minh
genius boffins
các nhà khoa học thiên tài
the boffins at the lab made a groundbreaking discovery.
Các nhà khoa học tại phòng thí nghiệm đã thực hiện một khám phá mang tính đột phá.
many boffins are working on renewable energy solutions.
Nhiều nhà khoa học đang làm việc trên các giải pháp năng lượng tái tạo.
the boffins developed a new algorithm for data analysis.
Các nhà khoa học đã phát triển một thuật toán mới để phân tích dữ liệu.
those boffins always come up with innovative ideas.
Những nhà khoa học đó luôn đưa ra những ý tưởng sáng tạo.
the conference featured presentations by leading boffins.
Hội nghị có các bài thuyết trình của các nhà khoa học hàng đầu.
some boffins believe that ai will change our future.
Một số nhà khoa học tin rằng AI sẽ thay đổi tương lai của chúng ta.
the boffins collaborated on a major research project.
Các nhà khoa học đã hợp tác trong một dự án nghiên cứu lớn.
these boffins are known for their expertise in genetics.
Những nhà khoa học này nổi tiếng với chuyên môn của họ trong lĩnh vực di truyền học.
the boffins shared their findings at an international symposium.
Các nhà khoa học đã chia sẻ những phát hiện của họ tại một hội nghị quốc tế.
local boffins are trying to solve the pollution problem.
Các nhà khoa học địa phương đang cố gắng giải quyết vấn đề ô nhiễm.
boffins at work
các nhà khoa học đang làm việc
bright boffins
các nhà khoa học thông minh
genius boffins
các nhà khoa học thiên tài
the boffins at the lab made a groundbreaking discovery.
Các nhà khoa học tại phòng thí nghiệm đã thực hiện một khám phá mang tính đột phá.
many boffins are working on renewable energy solutions.
Nhiều nhà khoa học đang làm việc trên các giải pháp năng lượng tái tạo.
the boffins developed a new algorithm for data analysis.
Các nhà khoa học đã phát triển một thuật toán mới để phân tích dữ liệu.
those boffins always come up with innovative ideas.
Những nhà khoa học đó luôn đưa ra những ý tưởng sáng tạo.
the conference featured presentations by leading boffins.
Hội nghị có các bài thuyết trình của các nhà khoa học hàng đầu.
some boffins believe that ai will change our future.
Một số nhà khoa học tin rằng AI sẽ thay đổi tương lai của chúng ta.
the boffins collaborated on a major research project.
Các nhà khoa học đã hợp tác trong một dự án nghiên cứu lớn.
these boffins are known for their expertise in genetics.
Những nhà khoa học này nổi tiếng với chuyên môn của họ trong lĩnh vực di truyền học.
the boffins shared their findings at an international symposium.
Các nhà khoa học đã chia sẻ những phát hiện của họ tại một hội nghị quốc tế.
local boffins are trying to solve the pollution problem.
Các nhà khoa học địa phương đang cố gắng giải quyết vấn đề ô nhiễm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay