gelatinousnesses observed
những tính gelatinousness quan sát được
gelatinousnesses are present
những tính gelatinousness có mặt
gelatinousnesses in nature
những tính gelatinousness trong tự nhiên
gelatinousnesses of substances
những tính gelatinousness của các chất
gelatinousnesses vary greatly
những tính gelatinousness khác nhau rất nhiều
gelatinousnesses in food
những tính gelatinousness trong thực phẩm
gelatinousnesses and textures
những tính gelatinousness và kết cấu
gelatinousnesses affect flavor
những tính gelatinousness ảnh hưởng đến hương vị
gelatinousnesses observed daily
những tính gelatinousness quan sát được hàng ngày
gelatinousnesses in liquids
những tính gelatinousness trong chất lỏng
the gelatinousnesses of certain desserts can be quite appealing.
những độ đặc quánh của một số món tráng miệng có thể khá hấp dẫn.
we discussed the gelatinousnesses found in various types of seaweed.
chúng tôi đã thảo luận về những độ đặc quánh được tìm thấy trong nhiều loại tảo biển khác nhau.
the chef highlighted the gelatinousnesses in his signature dish.
đầu bếp đã làm nổi bật những độ đặc quánh trong món ăn đặc trưng của mình.
different cultures have unique ways of enjoying gelatinousnesses in their cuisine.
các nền văn hóa khác nhau có những cách độc đáo để thưởng thức những độ đặc quánh trong ẩm thực của họ.
many people are fascinated by the gelatinousnesses of jellyfish.
nhiều người bị mê hoặc bởi những độ đặc quánh của sứa.
the gelatinousnesses of the broth added depth to the soup.
những độ đặc quánh của nước dùng đã thêm chiều sâu vào món súp.
some fruits have unusual gelatinousnesses that enhance their texture.
một số loại trái cây có những độ đặc quánh bất thường làm tăng thêm kết cấu của chúng.
understanding the gelatinousnesses in food can improve culinary skills.
hiểu được những độ đặc quánh trong thực phẩm có thể cải thiện kỹ năng nấu ăn.
the gelatinousnesses of certain sauces can change their flavor profile.
những độ đặc quánh của một số loại sốt có thể thay đổi hương vị của chúng.
in science class, we explored the gelatinousnesses of various organic materials.
ở lớp khoa học, chúng tôi đã khám phá những độ đặc quánh của nhiều vật liệu hữu cơ khác nhau.
gelatinousnesses observed
những tính gelatinousness quan sát được
gelatinousnesses are present
những tính gelatinousness có mặt
gelatinousnesses in nature
những tính gelatinousness trong tự nhiên
gelatinousnesses of substances
những tính gelatinousness của các chất
gelatinousnesses vary greatly
những tính gelatinousness khác nhau rất nhiều
gelatinousnesses in food
những tính gelatinousness trong thực phẩm
gelatinousnesses and textures
những tính gelatinousness và kết cấu
gelatinousnesses affect flavor
những tính gelatinousness ảnh hưởng đến hương vị
gelatinousnesses observed daily
những tính gelatinousness quan sát được hàng ngày
gelatinousnesses in liquids
những tính gelatinousness trong chất lỏng
the gelatinousnesses of certain desserts can be quite appealing.
những độ đặc quánh của một số món tráng miệng có thể khá hấp dẫn.
we discussed the gelatinousnesses found in various types of seaweed.
chúng tôi đã thảo luận về những độ đặc quánh được tìm thấy trong nhiều loại tảo biển khác nhau.
the chef highlighted the gelatinousnesses in his signature dish.
đầu bếp đã làm nổi bật những độ đặc quánh trong món ăn đặc trưng của mình.
different cultures have unique ways of enjoying gelatinousnesses in their cuisine.
các nền văn hóa khác nhau có những cách độc đáo để thưởng thức những độ đặc quánh trong ẩm thực của họ.
many people are fascinated by the gelatinousnesses of jellyfish.
nhiều người bị mê hoặc bởi những độ đặc quánh của sứa.
the gelatinousnesses of the broth added depth to the soup.
những độ đặc quánh của nước dùng đã thêm chiều sâu vào món súp.
some fruits have unusual gelatinousnesses that enhance their texture.
một số loại trái cây có những độ đặc quánh bất thường làm tăng thêm kết cấu của chúng.
understanding the gelatinousnesses in food can improve culinary skills.
hiểu được những độ đặc quánh trong thực phẩm có thể cải thiện kỹ năng nấu ăn.
the gelatinousnesses of certain sauces can change their flavor profile.
những độ đặc quánh của một số loại sốt có thể thay đổi hương vị của chúng.
in science class, we explored the gelatinousnesses of various organic materials.
ở lớp khoa học, chúng tôi đã khám phá những độ đặc quánh của nhiều vật liệu hữu cơ khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay