gemstones

[Mỹ]/ˈdʒɛmstəʊnz/
[Anh]/ˈdʒɛmstoʊnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đá quý hoặc đá bán quý đã được cắt và đánh bóng

Cụm từ & Cách kết hợp

precious gemstones

đá quý

colored gemstones

đá màu

natural gemstones

đá tự nhiên

cut gemstones

đá cắt

synthetic gemstones

đá tổng hợp

rare gemstones

đá hiếm

gemstones collection

bảo tàng đá quý

gemstones market

thị trường đá quý

gemstones jewelry

trang sức đá quý

gemstones grading

xếp loại đá quý

Câu ví dụ

gemstones are often used in fine jewelry.

đá quý thường được sử dụng trong trang sức cao cấp.

she collects rare gemstones from around the world.

Cô ấy sưu tầm đá quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.

gemstones can vary greatly in value.

Giá trị của đá quý có thể khác nhau rất nhiều.

some gemstones are believed to have healing properties.

Một số loại đá quý được cho là có đặc tính chữa bệnh.

he gave her a ring set with a beautiful gemstone.

Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn đính một viên đá quý xinh đẹp.

gemstones are often graded based on their clarity.

Đá quý thường được đánh giá dựa trên độ trong suốt của chúng.

many people are fascinated by the colors of gemstones.

Nhiều người bị mê hoặc bởi màu sắc của đá quý.

some gemstones are synthetically produced in laboratories.

Một số loại đá quý được sản xuất nhân tạo trong phòng thí nghiệm.

investing in gemstones can be a profitable venture.

Đầu tư vào đá quý có thể là một sự đầu tư có lợi nhuận.

gemstones have been used as symbols of power throughout history.

Đá quý đã được sử dụng như biểu tượng của quyền lực trong suốt lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay