social gentilities
phong cách xã giao
gentilities of life
phong cách sống
gentilities and manners
phong cách và phép ứng xử
gentilities in society
phong cách trong xã hội
gentilities of speech
phong cách diễn đạt
gentilities of behavior
phong cách hành xử
cultural gentilities
phong cách văn hóa
gentilities and customs
phong cách và phong tục
gentilities of conduct
phong cách ứng xử
gentilities of etiquette
phong cách ứng xử lịch sự
she was raised with all the gentilities of high society.
Cô ấy được nuôi dưỡng với tất cả những phép lịch sự của giới thượng lưu.
his gentilities were evident in his polite manners.
Những phép lịch sự của anh ấy thể hiện rõ qua cách cư xử lịch thiệp của anh ấy.
they taught their children the gentilities of proper dining.
Họ dạy con cái của mình về những phép lịch sự khi ăn uống đúng cách.
her gentilities impressed everyone at the event.
Những phép lịch sự của cô ấy khiến mọi người đều ấn tượng tại sự kiện.
gentilities are often expected in formal gatherings.
Những phép lịch sự thường được mong đợi trong các buổi gặp mặt trang trọng.
he displayed gentilities that were uncommon in his profession.
Anh ấy thể hiện những phép lịch sự mà hiếm thấy trong lĩnh vực chuyên môn của anh ấy.
learning gentilities can enhance one's social skills.
Học cách cư xử lịch sự có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp của bạn.
her gentilities made her a favorite among the guests.
Những phép lịch sự của cô ấy khiến cô ấy trở thành người được yêu thích nhất trong số khách.
he lacks the gentilities expected in formal situations.
Anh ấy thiếu những phép lịch sự được mong đợi trong các tình huống trang trọng.
understanding gentilities can help in networking.
Hiểu về phép lịch sự có thể giúp ích cho việc mở rộng mối quan hệ.
social gentilities
phong cách xã giao
gentilities of life
phong cách sống
gentilities and manners
phong cách và phép ứng xử
gentilities in society
phong cách trong xã hội
gentilities of speech
phong cách diễn đạt
gentilities of behavior
phong cách hành xử
cultural gentilities
phong cách văn hóa
gentilities and customs
phong cách và phong tục
gentilities of conduct
phong cách ứng xử
gentilities of etiquette
phong cách ứng xử lịch sự
she was raised with all the gentilities of high society.
Cô ấy được nuôi dưỡng với tất cả những phép lịch sự của giới thượng lưu.
his gentilities were evident in his polite manners.
Những phép lịch sự của anh ấy thể hiện rõ qua cách cư xử lịch thiệp của anh ấy.
they taught their children the gentilities of proper dining.
Họ dạy con cái của mình về những phép lịch sự khi ăn uống đúng cách.
her gentilities impressed everyone at the event.
Những phép lịch sự của cô ấy khiến mọi người đều ấn tượng tại sự kiện.
gentilities are often expected in formal gatherings.
Những phép lịch sự thường được mong đợi trong các buổi gặp mặt trang trọng.
he displayed gentilities that were uncommon in his profession.
Anh ấy thể hiện những phép lịch sự mà hiếm thấy trong lĩnh vực chuyên môn của anh ấy.
learning gentilities can enhance one's social skills.
Học cách cư xử lịch sự có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp của bạn.
her gentilities made her a favorite among the guests.
Những phép lịch sự của cô ấy khiến cô ấy trở thành người được yêu thích nhất trong số khách.
he lacks the gentilities expected in formal situations.
Anh ấy thiếu những phép lịch sự được mong đợi trong các tình huống trang trọng.
understanding gentilities can help in networking.
Hiểu về phép lịch sự có thể giúp ích cho việc mở rộng mối quan hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay