viruses

[Mỹ]/[ˈvaɪrəs]/
[Anh]/[ˈvaɪrəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tác nhân lây nhiễm vi mô chỉ nhân bản bên trong các tế bào sống của một sinh vật; một virus máy tính.
v. Nhiễm virus.

Cụm từ & Cách kết hợp

viruses spread

vi rút lan truyền

detecting viruses

phát hiện vi rút

computer viruses

vi rút máy tính

prevent viruses

ngăn ngừa vi rút

fighting viruses

chiến đấu chống vi rút

new viruses

vi rút mới

viruses attack

vi rút tấn công

avoid viruses

tránh vi rút

viruses exist

vi rút tồn tại

analyzing viruses

phân tích vi rút

Câu ví dụ

the rapid spread of viruses requires constant vigilance.

Sự lây lan nhanh chóng của virus đòi hỏi phải luôn cảnh giác.

scientists are researching new ways to combat viruses.

Những nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp mới để chống lại virus.

protecting yourself from viruses is crucial for good health.

Bảo vệ bản thân khỏi virus là rất quan trọng đối với sức khỏe tốt.

regular handwashing helps prevent the spread of viruses.

Rửa tay thường xuyên giúp ngăn chặn sự lây lan của virus.

the flu is a common virus that affects millions each year.

Viêm đường hô hấp là một virus phổ biến ảnh hưởng đến hàng triệu người mỗi năm.

vaccines are an effective way to prevent viral infections.

Vắc-xin là một cách hiệu quả để ngăn ngừa nhiễm virus.

we need to understand how viruses mutate and evolve.

Chúng ta cần hiểu cách virus đột biến và tiến hóa.

antiviral medications can help treat certain viral infections.

Các loại thuốc kháng virus có thể giúp điều trị một số nhiễm virus.

the emergence of new viruses poses a global health threat.

Sự xuất hiện của các virus mới gây ra mối đe dọa sức khỏe toàn cầu.

many viruses are transmitted through respiratory droplets.

Nhiều virus được truyền qua các giọt bắn đường hô hấp.

it's important to stay informed about current viruses and outbreaks.

Rất quan trọng để cập nhật thông tin về các virus và dịch bệnh hiện tại.

the immune system plays a vital role in fighting off viruses.

Hệ miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại virus.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay