gesneria

[Mỹ]/ɡɛsˈnɪəriə/
[Anh]/ɡɛsˈnɪriə/

Dịch

adj. liên quan đến họ thực vật Gesneriaceae
Các dạng của từ
số nhiềugesnerias

Cụm từ & Cách kết hợp

gesneria species

loài gesneria

gesneria plant

cây gesneria

gesneria flower

hoa gesneria

gesneria variety

giống gesneria

gesneria hybrid

lai gesneria

gesneria care

chăm sóc gesneria

gesneria habitat

môi trường sống của gesneria

gesneria cultivation

trồng gesneria

gesneria characteristics

đặc điểm của gesneria

gesneria genus

giống chi gesneria

Câu ví dụ

gesneria is known for its vibrant flowers.

gesneria được biết đến với những bông hoa rực rỡ.

many gardeners appreciate the beauty of gesneria.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của gesneria.

gesneria plants thrive in humid environments.

cây gesneria phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.

there are various species of gesneria found in tropical regions.

có nhiều loài gesneria được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

growing gesneria requires specific care and attention.

trồng gesneria đòi hỏi sự chăm sóc và quan tâm đặc biệt.

gesneria can be propagated through leaf cuttings.

gesneria có thể được nhân giống bằng cách giâm lá.

some species of gesneria are endangered.

một số loài gesneria đang bị đe dọa.

gesneria is often used in ornamental gardening.

gesneria thường được sử dụng trong làm vườn cảnh quan.

collectors seek rare varieties of gesneria.

những người sưu tập tìm kiếm các giống gesneria quý hiếm.

understanding the habitat of gesneria is crucial for its conservation.

hiểu về môi trường sống của gesneria là rất quan trọng cho việc bảo tồn nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay