gestations

[Mỹ]/[ˈdʒestʃənz]/
[Anh]/[ˈdʒestʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quá trình mang thai một thai nhi trong tử cung cho đến khi sinh nở; một giai đoạn phát triển hoặc ấp trứng.
n., số nhiều. Số tuần hoặc tháng mà thai kỳ kéo dài.

Cụm từ & Cách kết hợp

successful gestations

thành công trong thai kỳ

monitoring gestations

theo dõi thai kỳ

early gestations

thai kỳ sớm

extended gestations

thai kỳ kéo dài

multiple gestations

thai kỳ đa thai

gestation period

giai đoạn thai kỳ

following gestations

sau thai kỳ

gestation length

độ dài thai kỳ

gestation risks

rủi ro thai kỳ

Câu ví dụ

the study tracked multiple human gestations to assess fetal development.

Nghiên cứu theo dõi nhiều thai kỳ ở người để đánh giá sự phát triển của thai nhi.

successful animal gestations are crucial for maintaining livestock populations.

Thai kỳ thành công ở động vật là rất quan trọng để duy trì quần thể gia súc.

extended gestations in some species can impact offspring survival rates.

Thai kỳ kéo dài ở một số loài có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sót của con non.

veterinarians monitor animal gestations closely for any complications.

Bác sĩ thú y theo dõi thai kỳ của động vật chặt chẽ để phát hiện bất kỳ biến chứng nào.

the length of elephant gestations is remarkably long, around 22 months.

Thời gian thai kỳ của voi rất dài, khoảng 22 tháng.

understanding the nuances of equine gestations is vital for equine health.

Hiểu rõ những chi tiết tinh tế của thai kỳ ở ngựa là rất quan trọng đối với sức khỏe của ngựa.

comparing gestations across different species reveals fascinating evolutionary patterns.

So sánh thai kỳ giữa các loài khác nhau tiết lộ những mô hình tiến hóa thú vị.

early detection of problems during gestations can improve outcomes.

Phát hiện sớm các vấn đề trong thai kỳ có thể cải thiện kết quả.

the research focused on the hormonal changes during canine gestations.

Nghiên cứu tập trung vào sự thay đổi hormone trong thai kỳ của chó.

factors influencing the duration of feline gestations were investigated.

Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian thai kỳ ở mèo đã được điều tra.

successful gestations require proper nutrition and veterinary care.

Thai kỳ thành công đòi hỏi dinh dưỡng phù hợp và chăm sóc thú y.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay