ghettos

[Mỹ]/[ˈɡɛt.əʊz]/
[Anh]/[ˈɡet.oʊz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khu vực xuống cấp của một thành phố với tỷ lệ tội phạm cao và thường gắn liền với nghèo đói, nơi cư trú của một nhóm dân tộc thiểu số; một khu vực bị cô lập của một thành phố nơi các thành viên của một nhóm dân tộc thiểu số sinh sống, đặc biệt là do các biện pháp phân biệt đối xử; một nơi nghèo đói và cô lập về mặt xã hội.

Cụm từ & Cách kết hợp

ghettos remain

ghettos vẫn còn

avoid ghettos

tránh các khu ổ chuột

ghettos thrive

các khu ổ chuột phát triển mạnh

leaving ghettos

rời khỏi các khu ổ chuột

ghettos exist

các khu ổ chuột tồn tại

ghettos segregated

các khu ổ chuột bị phân chia

ghettos’ plight

tình trạng của các khu ổ chuột

ghettos’ decline

sự suy giảm của các khu ổ chuột

ghettos’ impact

tác động của các khu ổ chuột

fighting ghettos

chống lại các khu ổ chuột

Câu ví dụ

the government implemented policies to dismantle existing ghettos and promote integration.

Chính phủ đã thực hiện các chính sách nhằm phá bỏ các khu ổ chuột hiện có và thúc đẩy hội nhập.

many residents felt trapped within the cycle of poverty in the ghettos.

Nhiều cư dân cảm thấy bị mắc kẹt trong vòng xoáy nghèo đói ở các khu ổ chuột.

ghettos often face challenges like inadequate schools and limited job opportunities.

Các khu ổ chuột thường phải đối mặt với những thách thức như trường học không đủ tiêu chuẩn và cơ hội việc làm hạn chế.

historical segregation policies contributed to the creation of ghettos in many cities.

Các chính sách phân biệt chủng tộc lịch sử đã góp phần tạo ra các khu ổ chuột ở nhiều thành phố.

community organizations work to empower residents and revitalize ghettos.

Các tổ chức cộng đồng làm việc để trao quyền cho cư dân và hồi sinh các khu ổ chuột.

the film depicted the harsh realities of life within the ghettos with unflinching honesty.

Bộ phim mô tả những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống trong các khu ổ chuột một cách trung thực.

addressing systemic inequality is crucial to eliminating ghettos and their associated problems.

Giải quyết sự bất bình đẳng có hệ thống là điều quan trọng để loại bỏ các khu ổ chuột và các vấn đề liên quan của chúng.

ghettos are often characterized by high crime rates and social isolation.

Các khu ổ chuột thường được đặc trưng bởi tỷ lệ tội phạm cao và sự cô lập xã hội.

the urban planning strategies aimed to break down the barriers that confined people to ghettos.

Các chiến lược quy hoạch đô thị nhằm phá vỡ những rào cản khiến mọi người bị giam cầm trong các khu ổ chuột.

ghettos can be breeding grounds for despair and hopelessness if left unaddressed.

Các khu ổ chuột có thể trở thành nơi sinh sản tuyệt vọng và vô vọng nếu không được giải quyết.

the report highlighted the need for affordable housing to reduce the concentration of poverty in ghettos.

Báo cáo nêu bật sự cần thiết của nhà ở giá cả phải chăng để giảm sự tập trung của đói nghèo ở các khu ổ chuột.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay