urban enclaves
khu vực đô thị khép kín
cultural enclaves
khu vực khép kín về văn hóa
ethnic enclaves
khu vực khép kín về dân tộc
economic enclaves
khu vực khép kín về kinh tế
political enclaves
khu vực khép kín về chính trị
social enclaves
khu vực khép kín về xã hội
protected enclaves
khu vực khép kín được bảo vệ
exclusive enclaves
khu vực khép kín và độc quyền
historical enclaves
khu vực khép kín mang tính lịch sử
geographical enclaves
khu vực khép kín về mặt địa lý
many ethnic enclaves can be found in major cities.
Nhiều khu dân cư dân tộc thiểu số có thể được tìm thấy ở các thành phố lớn.
the government is working to improve living conditions in urban enclaves.
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện điều kiện sống ở các khu dân cư đô thị.
enclaves often preserve unique cultural traditions.
Các khu dân cư thường bảo tồn các truyền thống văn hóa độc đáo.
some enclaves have their own local governance.
Một số khu dân cư có hệ thống quản trị địa phương của riêng họ.
tourists are attracted to the vibrant enclaves in the city.
Du khách bị thu hút bởi các khu dân cư sôi động trong thành phố.
enclaves can sometimes lead to social segregation.
Các khu dân cư đôi khi có thể dẫn đến phân biệt xã hội.
community events are common in cultural enclaves.
Các sự kiện cộng đồng phổ biến ở các khu dân cư văn hóa.
the history of these enclaves dates back centuries.
Lịch sử của những khu dân cư này có niên đại hàng thế kỷ.
enclaves can provide a sense of belonging for immigrants.
Các khu dân cư có thể mang lại cảm giác thuộc về cho người nhập cư.
urban planning must consider the needs of enclaves.
Quy hoạch đô thị phải xem xét đến nhu cầu của các khu dân cư.
urban enclaves
khu vực đô thị khép kín
cultural enclaves
khu vực khép kín về văn hóa
ethnic enclaves
khu vực khép kín về dân tộc
economic enclaves
khu vực khép kín về kinh tế
political enclaves
khu vực khép kín về chính trị
social enclaves
khu vực khép kín về xã hội
protected enclaves
khu vực khép kín được bảo vệ
exclusive enclaves
khu vực khép kín và độc quyền
historical enclaves
khu vực khép kín mang tính lịch sử
geographical enclaves
khu vực khép kín về mặt địa lý
many ethnic enclaves can be found in major cities.
Nhiều khu dân cư dân tộc thiểu số có thể được tìm thấy ở các thành phố lớn.
the government is working to improve living conditions in urban enclaves.
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện điều kiện sống ở các khu dân cư đô thị.
enclaves often preserve unique cultural traditions.
Các khu dân cư thường bảo tồn các truyền thống văn hóa độc đáo.
some enclaves have their own local governance.
Một số khu dân cư có hệ thống quản trị địa phương của riêng họ.
tourists are attracted to the vibrant enclaves in the city.
Du khách bị thu hút bởi các khu dân cư sôi động trong thành phố.
enclaves can sometimes lead to social segregation.
Các khu dân cư đôi khi có thể dẫn đến phân biệt xã hội.
community events are common in cultural enclaves.
Các sự kiện cộng đồng phổ biến ở các khu dân cư văn hóa.
the history of these enclaves dates back centuries.
Lịch sử của những khu dân cư này có niên đại hàng thế kỷ.
enclaves can provide a sense of belonging for immigrants.
Các khu dân cư có thể mang lại cảm giác thuộc về cho người nhập cư.
urban planning must consider the needs of enclaves.
Quy hoạch đô thị phải xem xét đến nhu cầu của các khu dân cư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay