business giants
gã khổng lồ kinh doanh
tech giants
gã khổng lồ công nghệ
sports giants
gã khổng lồ thể thao
media giants
gã khổng lồ truyền thông
financial giants
gã khổng lồ tài chính
retail giants
gã khổng lồ bán lẻ
gaming giants
gã khổng lồ game
food giants
gã khổng lồ thực phẩm
energy giants
gã khổng lồ năng lượng
auto giants
gã khổng lồ ô tô
in the world of technology, giants like apple and google lead the way.
trong thế giới công nghệ, những gã khổng lồ như Apple và Google dẫn đầu.
many giants of the past have shaped our modern society.
nhiều gã khổng lồ của quá khứ đã định hình xã hội hiện đại của chúng ta.
the giants of the industry are meeting to discuss future trends.
những gã khổng lồ trong ngành đang gặp nhau để thảo luận về các xu hướng tương lai.
children love to read stories about giants and their adventures.
trẻ em thích đọc những câu chuyện về những người khổng lồ và cuộc phiêu lưu của họ.
in mythology, giants often represent strength and power.
trong thần thoại, những người khổng lồ thường đại diện cho sức mạnh và quyền lực.
she felt like a giant among her peers after winning the award.
cô cảm thấy như một người khổng lồ giữa những đồng nghiệp của mình sau khi giành được giải thưởng.
giants in the film industry often set trends for others to follow.
những người khổng lồ trong ngành công nghiệp điện ảnh thường đặt ra các xu hướng để những người khác làm theo.
he stood tall like a giant, inspiring everyone around him.
anh đứng thẳng như một người khổng lồ, truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.
giants of literature have influenced countless writers over the years.
những người khổng lồ trong văn học đã ảnh hưởng đến vô số nhà văn trong nhiều năm qua.
in the game, players can battle against mythical giants.
trong trò chơi, người chơi có thể chiến đấu với những người khổng lồ thần thoại.
business giants
gã khổng lồ kinh doanh
tech giants
gã khổng lồ công nghệ
sports giants
gã khổng lồ thể thao
media giants
gã khổng lồ truyền thông
financial giants
gã khổng lồ tài chính
retail giants
gã khổng lồ bán lẻ
gaming giants
gã khổng lồ game
food giants
gã khổng lồ thực phẩm
energy giants
gã khổng lồ năng lượng
auto giants
gã khổng lồ ô tô
in the world of technology, giants like apple and google lead the way.
trong thế giới công nghệ, những gã khổng lồ như Apple và Google dẫn đầu.
many giants of the past have shaped our modern society.
nhiều gã khổng lồ của quá khứ đã định hình xã hội hiện đại của chúng ta.
the giants of the industry are meeting to discuss future trends.
những gã khổng lồ trong ngành đang gặp nhau để thảo luận về các xu hướng tương lai.
children love to read stories about giants and their adventures.
trẻ em thích đọc những câu chuyện về những người khổng lồ và cuộc phiêu lưu của họ.
in mythology, giants often represent strength and power.
trong thần thoại, những người khổng lồ thường đại diện cho sức mạnh và quyền lực.
she felt like a giant among her peers after winning the award.
cô cảm thấy như một người khổng lồ giữa những đồng nghiệp của mình sau khi giành được giải thưởng.
giants in the film industry often set trends for others to follow.
những người khổng lồ trong ngành công nghiệp điện ảnh thường đặt ra các xu hướng để những người khác làm theo.
he stood tall like a giant, inspiring everyone around him.
anh đứng thẳng như một người khổng lồ, truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.
giants of literature have influenced countless writers over the years.
những người khổng lồ trong văn học đã ảnh hưởng đến vô số nhà văn trong nhiều năm qua.
in the game, players can battle against mythical giants.
trong trò chơi, người chơi có thể chiến đấu với những người khổng lồ thần thoại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay