dwarfs

[Mỹ]/[d wɔːrz]/
[Anh]/[dwɔːrz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sinh vật huyền thoại hoặc sinh vật trong truyện cổ tích có thân hình nhỏ bé; một người có chiều cao đặc biệt ngắn
v. trở nên ngắn và chắc khỏe

Cụm từ & Cách kết hợp

dwarfs’ rights

Quyền của người lùn

dwarfs mine

Khoáng sản của người lùn

dwarfs’ stories

Câu chuyện về người lùn

dwarfs work

Công việc của người lùn

dwarfs’ village

Thị trấn của người lùn

dwarfs fought

Người lùn đã chiến đấu

dwarfs live

Người lùn sống

dwarfs’ kingdom

Nước của người lùn

dwarfs build

Người lùn xây dựng

dwarfs protect

Người lùn bảo vệ

Câu ví dụ

the children were fascinated by the story of the seven dwarfs.

Trẻ em đã bị mê hoặc bởi câu chuyện về bảy chú lùn.

snow white befriended the dwarfs who lived in a cozy cottage.

Bạch Tuyết kết bạn với những chú lùn sống trong một ngôi nhà gỗ ấm cúng.

the mine was once home to a community of hardworking dwarfs.

Người ta từng sống trong một cộng đồng những chú lùn chăm chỉ.

he collected miniature figures of the seven dwarfs for years.

Ông đã sưu tầm các mô hình nhỏ của bảy chú lùn trong nhiều năm.

the fantasy novel featured a kingdom ruled by powerful dwarfs.

Trong tiểu thuyết kỳ ảo, một vương quốc do những chú lùn quyền lực cai trị được nhắc đến.

the artist skillfully sculpted the dwarfs in the garden.

Nghệ sĩ khéo léo điêu khắc những chú lùn trong vườn.

the museum displayed ancient artifacts crafted by skilled dwarfs.

Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ được chế tác bởi những chú lùn có tay nghề.

the legend tells of dwarfs guarding a hidden treasure.

Truyền thuyết kể về những chú lùn canh giữ kho báu bị giấu kín.

the children dressed up as dwarfs for the halloween party.

Trẻ em hóa trang thành những chú lùn cho bữa tiệc Halloween.

the company's logo incorporated images of cheerful dwarfs.

Biểu tượng của công ty sử dụng hình ảnh những chú lùn vui vẻ.

the author created a world populated by industrious dwarfs.

Tác giả đã tạo ra một thế giới được dân cư bởi những chú lùn chăm chỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay