girthing strap
dây đai bó
girthing process
quy trình bó
girthing technique
kỹ thuật bó
girthing system
hệ thống bó
girthing adjustment
điều chỉnh bó
girthing method
phương pháp bó
girthing equipment
thiết bị bó
girthing line
đường bó
girthing procedure
thủ tục bó
girthing check
kiểm tra bó
girthing is an essential part of horse care.
Việc thắt đai là một phần quan trọng trong việc chăm sóc ngựa.
she learned the proper technique for girthing a saddle.
Cô ấy đã học được kỹ thuật phù hợp để thắt đai yên ngựa.
make sure the girthing is secure before riding.
Hãy chắc chắn rằng đai đã được thắt chặt an toàn trước khi đi.
he adjusted the girthing to fit the horse comfortably.
Anh ấy điều chỉnh đai cho vừa vặn và thoải mái với con ngựa.
understanding girthing helps prevent saddle slipping.
Hiểu về việc thắt đai giúp ngăn ngừa yên ngựa bị trượt.
she always checks the girthing before every ride.
Cô ấy luôn kiểm tra đai trước mỗi lần đi.
proper girthing can enhance a horse's performance.
Việc thắt đai đúng cách có thể nâng cao hiệu suất của ngựa.
he taught her the importance of girthing correctly.
Anh ấy dạy cô ấy tầm quan trọng của việc thắt đai đúng cách.
she prefers using a cotton girthing strap for her horse.
Cô ấy thích sử dụng dây đai thắt bằng cotton cho con ngựa của mình.
after girthing, always check for any discomfort in the horse.
Sau khi thắt đai, hãy luôn kiểm tra xem con ngựa có bị khó chịu hay không.
girthing strap
dây đai bó
girthing process
quy trình bó
girthing technique
kỹ thuật bó
girthing system
hệ thống bó
girthing adjustment
điều chỉnh bó
girthing method
phương pháp bó
girthing equipment
thiết bị bó
girthing line
đường bó
girthing procedure
thủ tục bó
girthing check
kiểm tra bó
girthing is an essential part of horse care.
Việc thắt đai là một phần quan trọng trong việc chăm sóc ngựa.
she learned the proper technique for girthing a saddle.
Cô ấy đã học được kỹ thuật phù hợp để thắt đai yên ngựa.
make sure the girthing is secure before riding.
Hãy chắc chắn rằng đai đã được thắt chặt an toàn trước khi đi.
he adjusted the girthing to fit the horse comfortably.
Anh ấy điều chỉnh đai cho vừa vặn và thoải mái với con ngựa.
understanding girthing helps prevent saddle slipping.
Hiểu về việc thắt đai giúp ngăn ngừa yên ngựa bị trượt.
she always checks the girthing before every ride.
Cô ấy luôn kiểm tra đai trước mỗi lần đi.
proper girthing can enhance a horse's performance.
Việc thắt đai đúng cách có thể nâng cao hiệu suất của ngựa.
he taught her the importance of girthing correctly.
Anh ấy dạy cô ấy tầm quan trọng của việc thắt đai đúng cách.
she prefers using a cotton girthing strap for her horse.
Cô ấy thích sử dụng dây đai thắt bằng cotton cho con ngựa của mình.
after girthing, always check for any discomfort in the horse.
Sau khi thắt đai, hãy luôn kiểm tra xem con ngựa có bị khó chịu hay không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay