| số nhiều | bundlings |
service bundling
buộc ràng dịch vụ
product bundling
buộc ràng sản phẩm
bundling strategy
chiến lược buộc ràng
bundling offers
ưu đãi buộc ràng
bundling discounts
chiết khấu buộc ràng
bundling options
tùy chọn buộc ràng
bundling services
dịch vụ buộc ràng
software bundling
buộc ràng phần mềm
bundling products
buộc ràng sản phẩm
bundling deals
giao dịch buộc ràng
bundling services can attract more customers.
Việc kết hợp các dịch vụ có thể thu hút thêm khách hàng.
they are bundling products to offer better value.
Họ đang kết hợp các sản phẩm để cung cấp giá trị tốt hơn.
bundling software can simplify the installation process.
Việc kết hợp phần mềm có thể đơn giản hóa quy trình cài đặt.
we are considering bundling our insurance plans.
Chúng tôi đang xem xét việc kết hợp các gói bảo hiểm của mình.
bundling features can enhance user experience.
Việc kết hợp các tính năng có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.
many companies are bundling services to increase sales.
Nhiều công ty đang kết hợp các dịch vụ để tăng doanh số.
bundling together different options can save time.
Việc kết hợp các tùy chọn khác nhau có thể tiết kiệm thời gian.
they are bundling their products for a promotional campaign.
Họ đang kết hợp các sản phẩm của họ cho một chiến dịch quảng bá.
bundling discounts can lead to higher customer satisfaction.
Việc kết hợp các ưu đãi giảm giá có thể dẫn đến sự hài lòng của khách hàng cao hơn.
bundling subscriptions can reduce overall costs.
Việc kết hợp các đăng ký có thể giảm chi phí tổng thể.
service bundling
buộc ràng dịch vụ
product bundling
buộc ràng sản phẩm
bundling strategy
chiến lược buộc ràng
bundling offers
ưu đãi buộc ràng
bundling discounts
chiết khấu buộc ràng
bundling options
tùy chọn buộc ràng
bundling services
dịch vụ buộc ràng
software bundling
buộc ràng phần mềm
bundling products
buộc ràng sản phẩm
bundling deals
giao dịch buộc ràng
bundling services can attract more customers.
Việc kết hợp các dịch vụ có thể thu hút thêm khách hàng.
they are bundling products to offer better value.
Họ đang kết hợp các sản phẩm để cung cấp giá trị tốt hơn.
bundling software can simplify the installation process.
Việc kết hợp phần mềm có thể đơn giản hóa quy trình cài đặt.
we are considering bundling our insurance plans.
Chúng tôi đang xem xét việc kết hợp các gói bảo hiểm của mình.
bundling features can enhance user experience.
Việc kết hợp các tính năng có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.
many companies are bundling services to increase sales.
Nhiều công ty đang kết hợp các dịch vụ để tăng doanh số.
bundling together different options can save time.
Việc kết hợp các tùy chọn khác nhau có thể tiết kiệm thời gian.
they are bundling their products for a promotional campaign.
Họ đang kết hợp các sản phẩm của họ cho một chiến dịch quảng bá.
bundling discounts can lead to higher customer satisfaction.
Việc kết hợp các ưu đãi giảm giá có thể dẫn đến sự hài lòng của khách hàng cao hơn.
bundling subscriptions can reduce overall costs.
Việc kết hợp các đăng ký có thể giảm chi phí tổng thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay