glamorously dressed
mặc lên mình vẻ lộng lẫy
glamorously styled
phong cách lộng lẫy
glamorously presented
trình bày lộng lẫy
glamorously lit
chiếu sáng lộng lẫy
glamorously adorned
trang trí lộng lẫy
glamorously showcased
trình diễn lộng lẫy
glamorously designed
thiết kế lộng lẫy
glamorously elegant
tinh tế và lộng lẫy
glamorously unique
độc đáo và lộng lẫy
glamorously bold
táo bạo và lộng lẫy
she dressed glamorously for the gala.
Cô ấy đã ăn mặc lộng lẫy cho buổi dạ tiệc.
the actress walked glamorously down the red carpet.
Nữ diễn viên đã đi xuống thảm đỏ một cách lộng lẫy.
he spoke glamorously about his travels.
Anh ấy đã nói một cách lộng lẫy về những chuyến đi của mình.
the room was decorated glamorously for the party.
Phòng đã được trang trí lộng lẫy cho buổi tiệc.
they arrived glamorously in a luxury car.
Họ đã đến một cách lộng lẫy bằng một chiếc xe hơi sang trọng.
her performance was glamorously captivating.
Sự thể hiện của cô ấy thực sự lộng lẫy và cuốn hút.
the fashion show featured glamorously designed outfits.
Buổi trình diễn thời trang có các bộ trang phục được thiết kế lộng lẫy.
he lived glamorously in a penthouse.
Anh ấy sống một cuộc sống lộng lẫy trong một căn hộ áp mái.
they celebrated glamorously at a five-star restaurant.
Họ đã ăn mừng một cách lộng lẫy tại một nhà hàng năm sao.
the wedding was glamorously organized.
Đám cưới đã được tổ chức một cách lộng lẫy.
glamorously dressed
mặc lên mình vẻ lộng lẫy
glamorously styled
phong cách lộng lẫy
glamorously presented
trình bày lộng lẫy
glamorously lit
chiếu sáng lộng lẫy
glamorously adorned
trang trí lộng lẫy
glamorously showcased
trình diễn lộng lẫy
glamorously designed
thiết kế lộng lẫy
glamorously elegant
tinh tế và lộng lẫy
glamorously unique
độc đáo và lộng lẫy
glamorously bold
táo bạo và lộng lẫy
she dressed glamorously for the gala.
Cô ấy đã ăn mặc lộng lẫy cho buổi dạ tiệc.
the actress walked glamorously down the red carpet.
Nữ diễn viên đã đi xuống thảm đỏ một cách lộng lẫy.
he spoke glamorously about his travels.
Anh ấy đã nói một cách lộng lẫy về những chuyến đi của mình.
the room was decorated glamorously for the party.
Phòng đã được trang trí lộng lẫy cho buổi tiệc.
they arrived glamorously in a luxury car.
Họ đã đến một cách lộng lẫy bằng một chiếc xe hơi sang trọng.
her performance was glamorously captivating.
Sự thể hiện của cô ấy thực sự lộng lẫy và cuốn hút.
the fashion show featured glamorously designed outfits.
Buổi trình diễn thời trang có các bộ trang phục được thiết kế lộng lẫy.
he lived glamorously in a penthouse.
Anh ấy sống một cuộc sống lộng lẫy trong một căn hộ áp mái.
they celebrated glamorously at a five-star restaurant.
Họ đã ăn mừng một cách lộng lẫy tại một nhà hàng năm sao.
the wedding was glamorously organized.
Đám cưới đã được tổ chức một cách lộng lẫy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay