criticises

[Mỹ]/[ˈkrɪtɪsaɪz]/
[Anh]/[ˈkrɪtɪsaɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (transitive) Biểu thị sự không đồng tình với điều gì đó; Phân tích và đánh giá những ưu và nhược điểm của điều gì đó.
v. (intransitive) Tìm ra lỗi; chỉ trích.

Cụm từ & Cách kết hợp

criticises openly

phê bình công khai

criticises harshly

phê bình gay gắt

criticises the plan

phê bình kế hoạch

criticises strongly

phê bình mạnh mẽ

criticised the film

phê bình bộ phim

criticises their work

phê bình công việc của họ

criticises politely

phê bình một cách lịch sự

criticises frequently

phê bình thường xuyên

Câu ví dụ

the reviewer strongly criticises the lack of supporting data in the study.

người đánh giá chỉ trích mạnh mẽ sự thiếu hụt dữ liệu hỗ trợ trong nghiên cứu.

he often criticises the government's economic policies.

anh ta thường xuyên chỉ trích các chính sách kinh tế của chính phủ.

the art criticises the film's predictable plot and weak characters.

nhà phê bình nghệ thuật chỉ trích cốt truyện dễ đoán và các nhân vật yếu kém của bộ phim.

she criticises his approach to problem-solving as being too simplistic.

cô ấy chỉ trích cách tiếp cận giải quyết vấn đề của anh ấy là quá đơn giản.

the report criticises the company's environmental record.

báo cáo chỉ trích hồ sơ môi trường của công ty.

my boss criticises my performance during the presentation.

sếp của tôi chỉ trích màn trình bày của tôi.

the author criticises the novel's unrealistic dialogue.

tác giả chỉ trích những đoạn hội thoại không thực tế trong tiểu thuyết.

the newspaper criticises the new legislation as unfair.

báo chí chỉ trích luật pháp mới là bất công.

the teacher criticises the students' lack of preparation.

giáo viên chỉ trích sự thiếu chuẩn bị của học sinh.

the public criticises the rising cost of living.

công chúng chỉ trích chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.

the essay criticises the use of stereotypes in the media.

bài luận chỉ trích việc sử dụng các khuôn mẫu trong truyền thông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay