glassed

[Mỹ]/[ɡlɑːst]/
[Anh]/[ɡlæst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (dạng quá khứ của động từ glass) Bao phủ bằng thủy tinh; làm kính.
v. (dạng quá khứ của động từ glassing) Nhìn ai đó một cách thù địch hoặc hung hăng.
adj. Được bao phủ bằng thủy tinh; có lớp kính.

Cụm từ & Cách kết hợp

glassed over

Vietnamese_translation

glassed in

Vietnamese_translation

glassed windows

Vietnamese_translation

glassed surface

Vietnamese_translation

glassed area

Vietnamese_translation

glassed room

Vietnamese_translation

glassed balcony

Vietnamese_translation

glassed enclosure

Vietnamese_translation

glassed walls

Vietnamese_translation

glassed storefront

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the room was entirely glassed, offering panoramic city views.

Phòng hoàn toàn được làm bằng kính, mang lại tầm nhìn toàn cảnh thành phố.

she felt glassed in by the expectations of her family.

Cô cảm thấy bị áp lực bởi kỳ vọng của gia đình.

the museum's exhibits were beautifully glassed for protection.

Các hiện vật trong bảo tàng được làm bằng kính một cách đẹp mắt để bảo vệ.

he glassed the windows to prevent heat loss during winter.

Anh ấy lắp kính cửa sổ để ngăn mất nhiệt vào mùa đông.

the building's facade was largely glassed, maximizing natural light.

Mặt tiền của tòa nhà chủ yếu được làm bằng kính, tối đa hóa ánh sáng tự nhiên.

the artist glassed the sculpture to highlight its intricate details.

Nghệ sĩ làm bằng kính tác phẩm điêu khắc để làm nổi bật các chi tiết tinh xảo.

the aquarium was glassed on all sides, allowing a 360-degree view.

Chậu cá được làm bằng kính ở tất cả các phía, cho phép nhìn 360 độ.

the patio was glassed in to create a sunroom.

Sân thượng được làm bằng kính để tạo thành một phòng tắm nắng.

the stage was glassed, providing a clear view for the audience.

Sân khấu được làm bằng kính, cung cấp tầm nhìn rõ ràng cho khán giả.

the gallery was glassed, showcasing the artwork effectively.

Phòng trưng bày được làm bằng kính, trưng bày tác phẩm nghệ thuật một cách hiệu quả.

the bridge was glassed, offering stunning views of the valley below.

Cầu được làm bằng kính, cung cấp tầm nhìn ngoạn mục của thung lũng bên dưới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay