food foragers
người tìm kiếm thức ăn
wild foragers
người tìm kiếm thức ăn hoang dã
urban foragers
người tìm kiếm thức ăn ở thành phố
plant foragers
người tìm kiếm thực vật
nature foragers
người tìm kiếm trong tự nhiên
mushroom foragers
người tìm kiếm nấm
herbal foragers
người tìm kiếm thảo dược
local foragers
người tìm kiếm thức ăn địa phương
seasonal foragers
người tìm kiếm thức ăn theo mùa
expert foragers
người tìm kiếm thức ăn có kinh nghiệm
foragers often rely on their knowledge of local plants.
những người nhặt nhặt thường dựa vào kiến thức của họ về các loại thực vật địa phương.
many foragers use traditional methods passed down through generations.
nhiều người nhặt nhặt sử dụng các phương pháp truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.
foragers can identify edible mushrooms in the wild.
những người nhặt nhặt có thể nhận biết nấm ăn được trong tự nhiên.
some foragers prefer to work in groups for safety.
một số người nhặt nhặt thích làm việc theo nhóm vì sự an toàn.
foragers often keep a journal to track their finds.
những người nhặt nhặt thường giữ một cuốn nhật ký để theo dõi những phát hiện của họ.
foragers must be careful to avoid poisonous plants.
những người nhặt nhặt phải cẩn thận để tránh các loại thực vật độc hại.
many foragers have a deep respect for nature.
nhiều người nhặt nhặt có sự tôn trọng sâu sắc đối với thiên nhiên.
foragers often share their knowledge with others.
những người nhặt nhặt thường chia sẻ kiến thức của họ với người khác.
foragers play an important role in sustainable food practices.
những người nhặt nhặt đóng một vai trò quan trọng trong các phương pháp thực hành lương thực bền vững.
foragers can enhance biodiversity by collecting diverse plant species.
những người nhặt nhặt có thể tăng cường đa dạng sinh học bằng cách thu thập các loài thực vật đa dạng.
food foragers
người tìm kiếm thức ăn
wild foragers
người tìm kiếm thức ăn hoang dã
urban foragers
người tìm kiếm thức ăn ở thành phố
plant foragers
người tìm kiếm thực vật
nature foragers
người tìm kiếm trong tự nhiên
mushroom foragers
người tìm kiếm nấm
herbal foragers
người tìm kiếm thảo dược
local foragers
người tìm kiếm thức ăn địa phương
seasonal foragers
người tìm kiếm thức ăn theo mùa
expert foragers
người tìm kiếm thức ăn có kinh nghiệm
foragers often rely on their knowledge of local plants.
những người nhặt nhặt thường dựa vào kiến thức của họ về các loại thực vật địa phương.
many foragers use traditional methods passed down through generations.
nhiều người nhặt nhặt sử dụng các phương pháp truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.
foragers can identify edible mushrooms in the wild.
những người nhặt nhặt có thể nhận biết nấm ăn được trong tự nhiên.
some foragers prefer to work in groups for safety.
một số người nhặt nhặt thích làm việc theo nhóm vì sự an toàn.
foragers often keep a journal to track their finds.
những người nhặt nhặt thường giữ một cuốn nhật ký để theo dõi những phát hiện của họ.
foragers must be careful to avoid poisonous plants.
những người nhặt nhặt phải cẩn thận để tránh các loại thực vật độc hại.
many foragers have a deep respect for nature.
nhiều người nhặt nhặt có sự tôn trọng sâu sắc đối với thiên nhiên.
foragers often share their knowledge with others.
những người nhặt nhặt thường chia sẻ kiến thức của họ với người khác.
foragers play an important role in sustainable food practices.
những người nhặt nhặt đóng một vai trò quan trọng trong các phương pháp thực hành lương thực bền vững.
foragers can enhance biodiversity by collecting diverse plant species.
những người nhặt nhặt có thể tăng cường đa dạng sinh học bằng cách thu thập các loài thực vật đa dạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay