| số nhiều | glissades |
| ngôi thứ ba số ít | glissades |
| thì quá khứ | glissaded |
| quá khứ phân từ | glissaded |
| hiện tại phân từ | glissading |
smooth glissade
trượt êm
elegant glissade
trượt duyên dáng
quick glissade
trượt nhanh
graceful glissade
trượt duyên xoan
perfect glissade
trượt hoàn hảo
artistic glissade
trượt nghệ thuật
controlled glissade
trượt kiểm soát
dynamic glissade
trượt mạnh mẽ
long glissade
trượt dài
short glissade
trượt ngắn
she performed a graceful glissade across the stage.
Cô ấy đã thực hiện một động tác trượt uyển chuyển trên sân khấu.
the dancer executed a perfect glissade during the performance.
Người nhảy múa đã thực hiện một động tác trượt hoàn hảo trong suốt buổi biểu diễn.
he learned how to glissade on the ice with ease.
Anh ấy đã học cách trượt trên băng một cách dễ dàng.
they practiced the glissade to improve their ballet technique.
Họ đã luyện tập động tác trượt để cải thiện kỹ thuật ballet của mình.
the glissade added elegance to her dance routine.
Động tác trượt đã thêm sự duyên dáng vào màn trình diễn khiêu vũ của cô ấy.
after a few lessons, she mastered the glissade.
Sau một vài bài học, cô ấy đã làm chủ động tác trượt.
the glissade is a fundamental movement in ballet.
Động tác trượt là một động tác cơ bản trong ballet.
he glissaded effortlessly down the snowy slope.
Anh ấy đã trượt một cách dễ dàng xuống sườn tuyết phủ.
her glissade was the highlight of the dance competition.
Động tác trượt của cô ấy là điểm nhấn của cuộc thi khiêu vũ.
learning to glissade can enhance your skating skills.
Học cách trượt có thể nâng cao kỹ năng trượt băng của bạn.
smooth glissade
trượt êm
elegant glissade
trượt duyên dáng
quick glissade
trượt nhanh
graceful glissade
trượt duyên xoan
perfect glissade
trượt hoàn hảo
artistic glissade
trượt nghệ thuật
controlled glissade
trượt kiểm soát
dynamic glissade
trượt mạnh mẽ
long glissade
trượt dài
short glissade
trượt ngắn
she performed a graceful glissade across the stage.
Cô ấy đã thực hiện một động tác trượt uyển chuyển trên sân khấu.
the dancer executed a perfect glissade during the performance.
Người nhảy múa đã thực hiện một động tác trượt hoàn hảo trong suốt buổi biểu diễn.
he learned how to glissade on the ice with ease.
Anh ấy đã học cách trượt trên băng một cách dễ dàng.
they practiced the glissade to improve their ballet technique.
Họ đã luyện tập động tác trượt để cải thiện kỹ thuật ballet của mình.
the glissade added elegance to her dance routine.
Động tác trượt đã thêm sự duyên dáng vào màn trình diễn khiêu vũ của cô ấy.
after a few lessons, she mastered the glissade.
Sau một vài bài học, cô ấy đã làm chủ động tác trượt.
the glissade is a fundamental movement in ballet.
Động tác trượt là một động tác cơ bản trong ballet.
he glissaded effortlessly down the snowy slope.
Anh ấy đã trượt một cách dễ dàng xuống sườn tuyết phủ.
her glissade was the highlight of the dance competition.
Động tác trượt của cô ấy là điểm nhấn của cuộc thi khiêu vũ.
learning to glissade can enhance your skating skills.
Học cách trượt có thể nâng cao kỹ năng trượt băng của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay