transnationalization efforts
nỗ lực quốc tế hóa
transnationalization process
quy trình quốc tế hóa
transnationalization strategy
chiến lược quốc tế hóa
transnationalization policy
chính sách quốc tế hóa
transnationalization initiative
sáng kiến quốc tế hóa
transnationalization trend
xu hướng quốc tế hóa
transnationalizations worldwide
quá trình quốc tế hóa trên toàn thế giới
transnationalization of supply chains has accelerated as firms seek lower costs and faster delivery.
Quá trình quốc tế hóa chuỗi cung ứng đã được đẩy nhanh khi các công ty tìm kiếm chi phí thấp hơn và thời gian giao hàng nhanh hơn.
the transnationalization of labor markets has increased competition for skilled workers worldwide.
Việc quốc tế hóa thị trường lao động đã làm tăng sự cạnh tranh giành người lao động có tay nghề trên toàn thế giới.
rapid transnationalization of finance can amplify shocks when capital moves abruptly across borders.
Việc quốc tế hóa tài chính nhanh chóng có thể khuếch đại các cú sốc khi vốn di chuyển đột ngột qua các biên giới.
policy makers debated the social consequences of transnationalization in manufacturing towns.
Các nhà hoạch định chính sách tranh luận về những hậu quả xã hội của quốc tế hóa ở các thị trấn sản xuất.
the transnationalization of media has blurred cultural boundaries and changed how stories travel.
Việc quốc tế hóa truyền thông đã làm mờ đi các ranh giới văn hóa và thay đổi cách thức lan truyền câu chuyện.
researchers measured the degree of transnationalization by tracking foreign revenue and overseas assets.
Các nhà nghiên cứu đo lường mức độ quốc tế hóa bằng cách theo dõi doanh thu nước ngoài và tài sản ở nước ngoài.
transnationalization of production often relies on standardized components and strict quality audits.
Việc quốc tế hóa sản xuất thường dựa vào các thành phần tiêu chuẩn hóa và kiểm toán chất lượng nghiêm ngặt.
the report highlights the uneven impacts of transnationalization on wages and job security.
Báo cáo nêu bật những tác động không đồng đều của quốc tế hóa đến tiền lương và an toàn việc làm.
critics argue that transnationalization can weaken local regulation when firms shift operations abroad.
Các nhà phê bình cho rằng quốc tế hóa có thể làm suy yếu quy định địa phương khi các công ty chuyển hoạt động ra nước ngoài.
successful transnationalization requires cross-border coordination, reliable partners, and clear governance.
Quốc tế hóa thành công đòi hỏi sự phối hợp xuyên biên giới, các đối tác đáng tin cậy và quản trị rõ ràng.
the company pursued transnationalization through joint ventures and regional headquarters.
Công ty đã theo đuổi quốc tế hóa thông qua các liên doanh và trụ sở khu vực.
transnationalization of research teams has improved innovation by combining diverse expertise.
Việc quốc tế hóa các nhóm nghiên cứu đã cải thiện đổi mới bằng cách kết hợp các chuyên môn đa dạng.
transnationalization efforts
nỗ lực quốc tế hóa
transnationalization process
quy trình quốc tế hóa
transnationalization strategy
chiến lược quốc tế hóa
transnationalization policy
chính sách quốc tế hóa
transnationalization initiative
sáng kiến quốc tế hóa
transnationalization trend
xu hướng quốc tế hóa
transnationalizations worldwide
quá trình quốc tế hóa trên toàn thế giới
transnationalization of supply chains has accelerated as firms seek lower costs and faster delivery.
Quá trình quốc tế hóa chuỗi cung ứng đã được đẩy nhanh khi các công ty tìm kiếm chi phí thấp hơn và thời gian giao hàng nhanh hơn.
the transnationalization of labor markets has increased competition for skilled workers worldwide.
Việc quốc tế hóa thị trường lao động đã làm tăng sự cạnh tranh giành người lao động có tay nghề trên toàn thế giới.
rapid transnationalization of finance can amplify shocks when capital moves abruptly across borders.
Việc quốc tế hóa tài chính nhanh chóng có thể khuếch đại các cú sốc khi vốn di chuyển đột ngột qua các biên giới.
policy makers debated the social consequences of transnationalization in manufacturing towns.
Các nhà hoạch định chính sách tranh luận về những hậu quả xã hội của quốc tế hóa ở các thị trấn sản xuất.
the transnationalization of media has blurred cultural boundaries and changed how stories travel.
Việc quốc tế hóa truyền thông đã làm mờ đi các ranh giới văn hóa và thay đổi cách thức lan truyền câu chuyện.
researchers measured the degree of transnationalization by tracking foreign revenue and overseas assets.
Các nhà nghiên cứu đo lường mức độ quốc tế hóa bằng cách theo dõi doanh thu nước ngoài và tài sản ở nước ngoài.
transnationalization of production often relies on standardized components and strict quality audits.
Việc quốc tế hóa sản xuất thường dựa vào các thành phần tiêu chuẩn hóa và kiểm toán chất lượng nghiêm ngặt.
the report highlights the uneven impacts of transnationalization on wages and job security.
Báo cáo nêu bật những tác động không đồng đều của quốc tế hóa đến tiền lương và an toàn việc làm.
critics argue that transnationalization can weaken local regulation when firms shift operations abroad.
Các nhà phê bình cho rằng quốc tế hóa có thể làm suy yếu quy định địa phương khi các công ty chuyển hoạt động ra nước ngoài.
successful transnationalization requires cross-border coordination, reliable partners, and clear governance.
Quốc tế hóa thành công đòi hỏi sự phối hợp xuyên biên giới, các đối tác đáng tin cậy và quản trị rõ ràng.
the company pursued transnationalization through joint ventures and regional headquarters.
Công ty đã theo đuổi quốc tế hóa thông qua các liên doanh và trụ sở khu vực.
transnationalization of research teams has improved innovation by combining diverse expertise.
Việc quốc tế hóa các nhóm nghiên cứu đã cải thiện đổi mới bằng cách kết hợp các chuyên môn đa dạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay