cultural hybridity
tính lai văn hóa
hybridity theory
thuyết về tính lai
hybridity discourse
khảo luận về tính lai
hybridity identity
nhận dạng tính lai
hybridity model
mô hình tính lai
hybridity concept
khái niệm về tính lai
hybridity phenomenon
hiện tượng tính lai
hybridity culture
văn hóa tính lai
hybridity analysis
phân tích về tính lai
hybridity practice
thực hành tính lai
hybridity in culture often leads to unique artistic expressions.
sự pha trộn trong văn hóa thường dẫn đến những biểu đạt nghệ thuật độc đáo.
the concept of hybridity can be seen in modern literature.
khái niệm về sự pha trộn có thể được nhìn thấy trong văn học hiện đại.
hybridity allows for the blending of different traditions.
sự pha trộn cho phép sự hòa trộn của các truyền thống khác nhau.
many scholars study the hybridity of languages.
nhiều học giả nghiên cứu về sự pha trộn của ngôn ngữ.
hybridity can create new identities in society.
sự pha trộn có thể tạo ra những bản sắc mới trong xã hội.
in fashion, hybridity leads to innovative designs.
trong thời trang, sự pha trộn dẫn đến những thiết kế sáng tạo.
hybridity is a key theme in postcolonial studies.
sự pha trộn là một chủ đề quan trọng trong các nghiên cứu hậu thuộc địa.
understanding hybridity can enhance cultural appreciation.
hiểu về sự pha trộn có thể nâng cao sự đánh giá cao văn hóa.
hybridity influences consumer behavior in global markets.
sự pha trộn ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng trên thị trường toàn cầu.
the hybridity of urban spaces reflects diverse communities.
sự pha trộn của các không gian đô thị phản ánh sự đa dạng của các cộng đồng.
cultural hybridity
tính lai văn hóa
hybridity theory
thuyết về tính lai
hybridity discourse
khảo luận về tính lai
hybridity identity
nhận dạng tính lai
hybridity model
mô hình tính lai
hybridity concept
khái niệm về tính lai
hybridity phenomenon
hiện tượng tính lai
hybridity culture
văn hóa tính lai
hybridity analysis
phân tích về tính lai
hybridity practice
thực hành tính lai
hybridity in culture often leads to unique artistic expressions.
sự pha trộn trong văn hóa thường dẫn đến những biểu đạt nghệ thuật độc đáo.
the concept of hybridity can be seen in modern literature.
khái niệm về sự pha trộn có thể được nhìn thấy trong văn học hiện đại.
hybridity allows for the blending of different traditions.
sự pha trộn cho phép sự hòa trộn của các truyền thống khác nhau.
many scholars study the hybridity of languages.
nhiều học giả nghiên cứu về sự pha trộn của ngôn ngữ.
hybridity can create new identities in society.
sự pha trộn có thể tạo ra những bản sắc mới trong xã hội.
in fashion, hybridity leads to innovative designs.
trong thời trang, sự pha trộn dẫn đến những thiết kế sáng tạo.
hybridity is a key theme in postcolonial studies.
sự pha trộn là một chủ đề quan trọng trong các nghiên cứu hậu thuộc địa.
understanding hybridity can enhance cultural appreciation.
hiểu về sự pha trộn có thể nâng cao sự đánh giá cao văn hóa.
hybridity influences consumer behavior in global markets.
sự pha trộn ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng trên thị trường toàn cầu.
the hybridity of urban spaces reflects diverse communities.
sự pha trộn của các không gian đô thị phản ánh sự đa dạng của các cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay