warm mittens
găng tay ấm
colorful mittens
găng tay nhiều màu
knitted mittens
găng tay đan
fuzzy mittens
găng tay lông xù
child's mittens
găng tay của trẻ em
winter mittens
găng tay mùa đông
matching mittens
găng tay đôi
soft mittens
găng tay mềm
striped mittens
găng tay sọc
adult mittens
găng tay người lớn
i bought a pair of warm mittens for the winter.
Tôi đã mua một đôi găng tay ấm cho mùa đông.
the children wore their colorful mittens while playing in the snow.
Những đứa trẻ mặc găng tay đủ màu sắc của chúng khi chơi trong tuyết.
she knitted a beautiful set of mittens for her friend.
Cô ấy đã đan một bộ găng tay đẹp cho bạn của cô ấy.
don't forget to wear your mittens when you go outside.
Đừng quên đeo găng tay khi bạn ra ngoài.
these mittens are perfect for keeping your hands warm.
Những đôi găng tay này rất tuyệt để giữ ấm tay.
she lost one mitten while playing in the park.
Cô ấy bị mất một chiếc găng tay khi chơi trong công viên.
my mittens have a cute animal design on them.
Những chiếc găng tay của tôi có thiết kế hình động vật dễ thương.
he always wears mittens when he rides his bike in the cold.
Anh ấy luôn đeo găng tay khi đi xe đạp trong thời tiết lạnh.
she prefers mittens over gloves because they keep her hands warmer.
Cô ấy thích găng tay hơn găng tay vì chúng giữ ấm tay của cô ấy hơn.
these mittens are too big for my little hands.
Những đôi găng tay này quá lớn so với đôi tay nhỏ bé của tôi.
warm mittens
găng tay ấm
colorful mittens
găng tay nhiều màu
knitted mittens
găng tay đan
fuzzy mittens
găng tay lông xù
child's mittens
găng tay của trẻ em
winter mittens
găng tay mùa đông
matching mittens
găng tay đôi
soft mittens
găng tay mềm
striped mittens
găng tay sọc
adult mittens
găng tay người lớn
i bought a pair of warm mittens for the winter.
Tôi đã mua một đôi găng tay ấm cho mùa đông.
the children wore their colorful mittens while playing in the snow.
Những đứa trẻ mặc găng tay đủ màu sắc của chúng khi chơi trong tuyết.
she knitted a beautiful set of mittens for her friend.
Cô ấy đã đan một bộ găng tay đẹp cho bạn của cô ấy.
don't forget to wear your mittens when you go outside.
Đừng quên đeo găng tay khi bạn ra ngoài.
these mittens are perfect for keeping your hands warm.
Những đôi găng tay này rất tuyệt để giữ ấm tay.
she lost one mitten while playing in the park.
Cô ấy bị mất một chiếc găng tay khi chơi trong công viên.
my mittens have a cute animal design on them.
Những chiếc găng tay của tôi có thiết kế hình động vật dễ thương.
he always wears mittens when he rides his bike in the cold.
Anh ấy luôn đeo găng tay khi đi xe đạp trong thời tiết lạnh.
she prefers mittens over gloves because they keep her hands warmer.
Cô ấy thích găng tay hơn găng tay vì chúng giữ ấm tay của cô ấy hơn.
these mittens are too big for my little hands.
Những đôi găng tay này quá lớn so với đôi tay nhỏ bé của tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay