glowering look
ánh mắt cau có
glowering expression
biểu cảm cau có
glowering eyes
đôi mắt cau có
glowering glare
ánh nhìn cau có
glowering face
khuôn mặt cau có
glowering stare
ánh mắt nhìn chằm chằm cau có
glowering presence
sự hiện diện cau có
glowering silence
sự im lặng cau có
glowering mood
tâm trạng cau có
glowering figure
hình dáng cau có
she was glowering at him from across the room.
Cô ấy đang nhìn chằm chằm vào anh từ phía bên kia phòng.
the teacher caught him glowering at his classmates.
Người giáo viên bắt gặp anh ta nhìn chằm chằm vào các bạn cùng lớp.
he couldn't help glowering when he heard the unfair comments.
Anh ta không thể không nhìn chằm chằm khi nghe những lời nhận xét bất công.
her glowering expression made everyone uncomfortable.
Biểu cảm cau có của cô ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the dog was glowering at the stranger approaching its territory.
Con chó đang nhìn chằm chằm vào người lạ tiến vào lãnh thổ của nó.
he sat in the corner, glowering at the world.
Anh ta ngồi ở góc, nhìn chằm chằm vào thế giới.
she walked in, glowering at everyone in the meeting.
Cô bước vào, nhìn chằm chằm vào tất cả mọi người trong cuộc họp.
the villain was glowering at the hero in the final scene.
Kẻ phản diện đang nhìn chằm chằm vào người hùng trong cảnh cuối cùng.
he couldn't resist glowering when he saw the mistake.
Anh ta không thể kiềm chế việc nhìn chằm chằm khi thấy lỗi sai.
her glowering gaze silenced the noisy crowd.
Ánh nhìn cau có của cô ấy đã làm im lặng đám đông ồn ào.
glowering look
ánh mắt cau có
glowering expression
biểu cảm cau có
glowering eyes
đôi mắt cau có
glowering glare
ánh nhìn cau có
glowering face
khuôn mặt cau có
glowering stare
ánh mắt nhìn chằm chằm cau có
glowering presence
sự hiện diện cau có
glowering silence
sự im lặng cau có
glowering mood
tâm trạng cau có
glowering figure
hình dáng cau có
she was glowering at him from across the room.
Cô ấy đang nhìn chằm chằm vào anh từ phía bên kia phòng.
the teacher caught him glowering at his classmates.
Người giáo viên bắt gặp anh ta nhìn chằm chằm vào các bạn cùng lớp.
he couldn't help glowering when he heard the unfair comments.
Anh ta không thể không nhìn chằm chằm khi nghe những lời nhận xét bất công.
her glowering expression made everyone uncomfortable.
Biểu cảm cau có của cô ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the dog was glowering at the stranger approaching its territory.
Con chó đang nhìn chằm chằm vào người lạ tiến vào lãnh thổ của nó.
he sat in the corner, glowering at the world.
Anh ta ngồi ở góc, nhìn chằm chằm vào thế giới.
she walked in, glowering at everyone in the meeting.
Cô bước vào, nhìn chằm chằm vào tất cả mọi người trong cuộc họp.
the villain was glowering at the hero in the final scene.
Kẻ phản diện đang nhìn chằm chằm vào người hùng trong cảnh cuối cùng.
he couldn't resist glowering when he saw the mistake.
Anh ta không thể kiềm chế việc nhìn chằm chằm khi thấy lỗi sai.
her glowering gaze silenced the noisy crowd.
Ánh nhìn cau có của cô ấy đã làm im lặng đám đông ồn ào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay