glut of information
thiếu thông tin
glut of choices
thiếu sự lựa chọn
glut of products
thiếu sản phẩm
a glut of cotton goods
dư thừa hàng hóa cotton.
glut oneself with food
chè chén quá độ
there is a glut of cars on the market.
trên thị trường có lượng xe dư thừa.
the paper glut cuts into profits.
việc dư thừa giấy ảnh hưởng đến lợi nhuận.
Even the surrender of half of Europe failed to glut Hitler's ambition.
Ngay cả việc đầu hàng của một nửa châu Âu cũng không thể thỏa mãn tham vọng của Hitler.
The glut of coffee led to a sharp drop in prices.
Việc dư thừa cà phê đã dẫn đến sự sụt giảm giá mạnh.
he planned a treacherous murder to glut his desire for revenge.
anh ta lên kế hoạch giết người một cách tàn nhẫn để thỏa mãn mong muốn trả thù.
glut of information
thiếu thông tin
glut of choices
thiếu sự lựa chọn
glut of products
thiếu sản phẩm
a glut of cotton goods
dư thừa hàng hóa cotton.
glut oneself with food
chè chén quá độ
there is a glut of cars on the market.
trên thị trường có lượng xe dư thừa.
the paper glut cuts into profits.
việc dư thừa giấy ảnh hưởng đến lợi nhuận.
Even the surrender of half of Europe failed to glut Hitler's ambition.
Ngay cả việc đầu hàng của một nửa châu Âu cũng không thể thỏa mãn tham vọng của Hitler.
The glut of coffee led to a sharp drop in prices.
Việc dư thừa cà phê đã dẫn đến sự sụt giảm giá mạnh.
he planned a treacherous murder to glut his desire for revenge.
anh ta lên kế hoạch giết người một cách tàn nhẫn để thỏa mãn mong muốn trả thù.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay