glycogenolysis

[Mỹ]/ˌɡlaɪ.kə.dʒəˈnɒl.ɪ.sɪs/
[Anh]/ˌɡlaɪ.kə.dʒəˈnɑː.lɪ.sɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sự phân hủy của glycogen thành glucose; quá trình glycogenolytic

Cụm từ & Cách kết hợp

glycogenolysis process

tiến trình phân giải glycogen

glycogenolysis pathway

con đường phân giải glycogen

glycogenolysis regulation

điều hòa phân giải glycogen

glycogenolysis activity

hoạt động phân giải glycogen

glycogenolysis enzymes

enzym phân giải glycogen

glycogenolysis rate

tốc độ phân giải glycogen

glycogenolysis stimulation

kích thích phân giải glycogen

glycogenolysis products

sản phẩm phân giải glycogen

glycogenolysis response

phản ứng phân giải glycogen

glycogenolysis mechanism

cơ chế phân giải glycogen

Câu ví dụ

glycogenolysis is a crucial process in energy metabolism.

sự phân hủy glycogen là một quá trình quan trọng trong chuyển hóa năng lượng.

during exercise, glycogenolysis provides glucose for muscle activity.

trong khi tập thể dục, sự phân hủy glycogen cung cấp glucose cho hoạt động của cơ bắp.

the liver plays a significant role in glycogenolysis.

gan đóng vai trò quan trọng trong sự phân hủy glycogen.

hormones such as glucagon stimulate glycogenolysis.

các hormone như glucagon kích thích sự phân hủy glycogen.

glycogenolysis can be affected by various metabolic disorders.

sự phân hủy glycogen có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều rối loạn chuyển hóa.

understanding glycogenolysis is essential for athletes.

hiểu biết về sự phân hủy glycogen là điều cần thiết đối với các vận động viên.

in fasting states, glycogenolysis helps maintain blood sugar levels.

trong các trạng thái nhịn ăn, sự phân hủy glycogen giúp duy trì mức đường huyết.

research on glycogenolysis can lead to new treatments for diabetes.

nghiên cứu về sự phân hủy glycogen có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới cho bệnh tiểu đường.

glycogenolysis occurs primarily in the liver and muscles.

sự phân hủy glycogen chủ yếu xảy ra ở gan và cơ bắp.

inhibiting glycogenolysis can be a strategy for weight loss.

ức chế sự phân hủy glycogen có thể là một chiến lược để giảm cân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay