| số nhiều | glyders |
the glyder glided smoothly across the ice during our winter adventure.
Chiếc glyder trượt mượt mà trên băng trong chuyến phiêu lưu mùa đông của chúng tôi.
i bought a new glyder for my daily morning commute through the park.
Tôi đã mua một chiếc glyder mới để đi làm sáng mỗi ngày qua công viên.
the latest glyder features advanced safety technology and ergonomic design.
Chiếc glyder mới nhất được trang bị công nghệ an toàn tiên tiến và thiết kế theo công học.
she has been using the same glyder for three years without any problems.
Cô ấy đã sử dụng chiếc glyder giống nhau trong ba năm mà không gặp bất kỳ vấn đề nào.
the glyder requires minimal maintenance and is very easy to clean.
Chiếc glyder chỉ cần bảo trì tối thiểu và rất dễ vệ sinh.
our glyder lineup includes several models to suit different needs.
Dòng glyder của chúng tôi bao gồm nhiều mẫu khác nhau để phù hợp với các nhu cầu khác nhau.
the electric glyder operates quietly and efficiently on city streets.
Chiếc glyder điện hoạt động yên tĩnh và hiệu quả trên các con phố thành thị.
i highly recommend the glyder to anyone looking for reliable transportation.
Tôi rất khuyến khích mọi người tìm kiếm phương tiện di chuyển đáng tin cậy nên sử dụng glyder.
the compact glyder fits easily in small apartments and elevators.
Chiếc glyder nhỏ gọn dễ dàng lắp đặt trong các căn hộ nhỏ và thang máy.
the glyder comes with a comprehensive two-year warranty on all parts.
Chiếc glyder đi kèm với bảo hành hai năm toàn diện cho tất cả các bộ phận.
you can find the glyder at authorized dealers throughout the country.
Bạn có thể tìm thấy glyder tại các đại lý được ủy quyền trên khắp cả nước.
the company offers a replacement glyder if any defects are discovered.
Công ty cung cấp một chiếc glyder thay thế nếu phát hiện bất kỳ lỗi nào.
after testing many glyders, i finally found the perfect one for me.
Sau khi thử nghiệm nhiều chiếc glyder, tôi cuối cùng đã tìm thấy chiếc hoàn hảo dành cho mình.
the advanced glyder technology sets this product apart from competitors.
Công nghệ glyder tiên tiến giúp sản phẩm này nổi bật so với các đối thủ cạnh tranh.
i am saving up to buy the professional model of the glyder.
Tôi đang tiết kiệm để mua mẫu glyder chuyên nghiệp.
the smooth glyder moved effortlessly across the frozen lake.
Chiếc glyder mượt mà di chuyển dễ dàng qua hồ băng.
there are many creative uses for the glyder beyond traditional transportation.
Có rất nhiều cách sáng tạo để sử dụng glyder ngoài mục đích giao thông truyền thống.
the glyder glided smoothly across the ice during our winter adventure.
Chiếc glyder trượt mượt mà trên băng trong chuyến phiêu lưu mùa đông của chúng tôi.
i bought a new glyder for my daily morning commute through the park.
Tôi đã mua một chiếc glyder mới để đi làm sáng mỗi ngày qua công viên.
the latest glyder features advanced safety technology and ergonomic design.
Chiếc glyder mới nhất được trang bị công nghệ an toàn tiên tiến và thiết kế theo công học.
she has been using the same glyder for three years without any problems.
Cô ấy đã sử dụng chiếc glyder giống nhau trong ba năm mà không gặp bất kỳ vấn đề nào.
the glyder requires minimal maintenance and is very easy to clean.
Chiếc glyder chỉ cần bảo trì tối thiểu và rất dễ vệ sinh.
our glyder lineup includes several models to suit different needs.
Dòng glyder của chúng tôi bao gồm nhiều mẫu khác nhau để phù hợp với các nhu cầu khác nhau.
the electric glyder operates quietly and efficiently on city streets.
Chiếc glyder điện hoạt động yên tĩnh và hiệu quả trên các con phố thành thị.
i highly recommend the glyder to anyone looking for reliable transportation.
Tôi rất khuyến khích mọi người tìm kiếm phương tiện di chuyển đáng tin cậy nên sử dụng glyder.
the compact glyder fits easily in small apartments and elevators.
Chiếc glyder nhỏ gọn dễ dàng lắp đặt trong các căn hộ nhỏ và thang máy.
the glyder comes with a comprehensive two-year warranty on all parts.
Chiếc glyder đi kèm với bảo hành hai năm toàn diện cho tất cả các bộ phận.
you can find the glyder at authorized dealers throughout the country.
Bạn có thể tìm thấy glyder tại các đại lý được ủy quyền trên khắp cả nước.
the company offers a replacement glyder if any defects are discovered.
Công ty cung cấp một chiếc glyder thay thế nếu phát hiện bất kỳ lỗi nào.
after testing many glyders, i finally found the perfect one for me.
Sau khi thử nghiệm nhiều chiếc glyder, tôi cuối cùng đã tìm thấy chiếc hoàn hảo dành cho mình.
the advanced glyder technology sets this product apart from competitors.
Công nghệ glyder tiên tiến giúp sản phẩm này nổi bật so với các đối thủ cạnh tranh.
i am saving up to buy the professional model of the glyder.
Tôi đang tiết kiệm để mua mẫu glyder chuyên nghiệp.
the smooth glyder moved effortlessly across the frozen lake.
Chiếc glyder mượt mà di chuyển dễ dàng qua hồ băng.
there are many creative uses for the glyder beyond traditional transportation.
Có rất nhiều cách sáng tạo để sử dụng glyder ngoài mục đích giao thông truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay