gnathostomatas

[Mỹ]/næθˈɒstəmətəz/
[Anh]/næθˈɑːstəmətəz/

Dịch

n. Một lớp động vật có xương sống hàm; gnathostomes, là những động vật có hàm thật.

Cụm từ & Cách kết hợp

the gnathostomatas

gnathostomatas

gnathostomatas include

gnathostomatas bao gồm

among gnathostomatas

trong số các gnathostomatas

gnathostomatas possess

gnathostomatas sở hữu

gnathostomatas evolved

gnathostomatas tiến hóa

all gnathostomatas

tất cả các gnathostomatas

gnathostomatas exhibit

gnathostomatas thể hiện

gnathostomatas have

gnathostomatas có

gnathostomatas and

gnathostomatas và

these gnathostomatas

những gnathostomatas này

Câu ví dụ

the evolutionary history of gnathostomatas spans over 400 million years of development.

Lịch sử tiến hóa của gnathostomatas kéo dài hơn 400 triệu năm phát triển.

paleontologists study the fossil record of gnathostomatas to understand early vertebrate evolution.

Các nhà cổ sinh vật học nghiên cứu bản ghi hóa thạch của gnathostomatas để hiểu về tiến hóa của động vật có xương sống sơ khai.

the anatomical features of gnathostomatas include paired fins and bony skeletons.

Các đặc điểm giải phẫu của gnathostomatas bao gồm các vây thành đôi và khung xương xương.

taxonomists classify gnathostomatas into multiple subclasses based on morphological characteristics.

Các nhà phân loại học phân loại gnathostomatas thành nhiều lớp con dựa trên các đặc điểm hình thái.

marine gnathostomatas exhibit diverse dentition patterns adapted to various feeding strategies.

Các loài gnathostomatas biển thể hiện các mô hình răng đa dạng thích nghi với nhiều chiến lược ăn uống.

the phylogenetic relationships among gnathostomatas remain a complex subject of scientific debate.

Các mối quan hệ phả hệ giữa các loài gnathostomatas vẫn là chủ đề phức tạp của tranh luận khoa học.

comparative anatomy reveals shared characteristics across different gnathostomatas species.

Anatom học so sánh tiết lộ các đặc điểm chung giữa các loài gnathostomatas khác nhau.

the jaw structure of gnathostomatas represents a significant evolutionary innovation.

Cấu trúc hàm của gnathostomatas là một bước tiến tiến hóa quan trọng.

extant gnathostomatas include sharks, rays, and bony fish species.

Các loài gnathostomatas hiện sinh bao gồm cá mập, cá đuối và các loài cá xương.

developmental biology studies the embryonic formation of gnathostomatas skeletal systems.

Đời sống phát triển nghiên cứu sự hình thành hệ xương thai nhi của gnathostomatas.

the extinction of certain gnathostomatas groups provides insight into environmental changes.

Sự tuyệt chủng của một số nhóm gnathostomatas cung cấp thông tin về các thay đổi môi trường.

gnathostomatas fossils help scientists reconstruct ancient oceanic ecosystems.

Các hóa thạch gnathostomatas giúp các nhà khoa học tái tạo lại các hệ sinh thái đại dương cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay