the gnathostomatas
gnathostomatas
gnathostomatas include
gnathostomatas bao gồm
among gnathostomatas
trong số các gnathostomatas
gnathostomatas possess
gnathostomatas sở hữu
gnathostomatas evolved
gnathostomatas tiến hóa
all gnathostomatas
tất cả các gnathostomatas
gnathostomatas exhibit
gnathostomatas thể hiện
gnathostomatas have
gnathostomatas có
gnathostomatas and
gnathostomatas và
these gnathostomatas
những gnathostomatas này
the evolutionary history of gnathostomatas spans over 400 million years of development.
Lịch sử tiến hóa của gnathostomatas kéo dài hơn 400 triệu năm phát triển.
paleontologists study the fossil record of gnathostomatas to understand early vertebrate evolution.
Các nhà cổ sinh vật học nghiên cứu bản ghi hóa thạch của gnathostomatas để hiểu về tiến hóa của động vật có xương sống sơ khai.
the anatomical features of gnathostomatas include paired fins and bony skeletons.
Các đặc điểm giải phẫu của gnathostomatas bao gồm các vây thành đôi và khung xương xương.
taxonomists classify gnathostomatas into multiple subclasses based on morphological characteristics.
Các nhà phân loại học phân loại gnathostomatas thành nhiều lớp con dựa trên các đặc điểm hình thái.
marine gnathostomatas exhibit diverse dentition patterns adapted to various feeding strategies.
Các loài gnathostomatas biển thể hiện các mô hình răng đa dạng thích nghi với nhiều chiến lược ăn uống.
the phylogenetic relationships among gnathostomatas remain a complex subject of scientific debate.
Các mối quan hệ phả hệ giữa các loài gnathostomatas vẫn là chủ đề phức tạp của tranh luận khoa học.
comparative anatomy reveals shared characteristics across different gnathostomatas species.
Anatom học so sánh tiết lộ các đặc điểm chung giữa các loài gnathostomatas khác nhau.
the jaw structure of gnathostomatas represents a significant evolutionary innovation.
Cấu trúc hàm của gnathostomatas là một bước tiến tiến hóa quan trọng.
extant gnathostomatas include sharks, rays, and bony fish species.
Các loài gnathostomatas hiện sinh bao gồm cá mập, cá đuối và các loài cá xương.
developmental biology studies the embryonic formation of gnathostomatas skeletal systems.
Đời sống phát triển nghiên cứu sự hình thành hệ xương thai nhi của gnathostomatas.
the extinction of certain gnathostomatas groups provides insight into environmental changes.
Sự tuyệt chủng của một số nhóm gnathostomatas cung cấp thông tin về các thay đổi môi trường.
gnathostomatas fossils help scientists reconstruct ancient oceanic ecosystems.
Các hóa thạch gnathostomatas giúp các nhà khoa học tái tạo lại các hệ sinh thái đại dương cổ đại.
the gnathostomatas
gnathostomatas
gnathostomatas include
gnathostomatas bao gồm
among gnathostomatas
trong số các gnathostomatas
gnathostomatas possess
gnathostomatas sở hữu
gnathostomatas evolved
gnathostomatas tiến hóa
all gnathostomatas
tất cả các gnathostomatas
gnathostomatas exhibit
gnathostomatas thể hiện
gnathostomatas have
gnathostomatas có
gnathostomatas and
gnathostomatas và
these gnathostomatas
những gnathostomatas này
the evolutionary history of gnathostomatas spans over 400 million years of development.
Lịch sử tiến hóa của gnathostomatas kéo dài hơn 400 triệu năm phát triển.
paleontologists study the fossil record of gnathostomatas to understand early vertebrate evolution.
Các nhà cổ sinh vật học nghiên cứu bản ghi hóa thạch của gnathostomatas để hiểu về tiến hóa của động vật có xương sống sơ khai.
the anatomical features of gnathostomatas include paired fins and bony skeletons.
Các đặc điểm giải phẫu của gnathostomatas bao gồm các vây thành đôi và khung xương xương.
taxonomists classify gnathostomatas into multiple subclasses based on morphological characteristics.
Các nhà phân loại học phân loại gnathostomatas thành nhiều lớp con dựa trên các đặc điểm hình thái.
marine gnathostomatas exhibit diverse dentition patterns adapted to various feeding strategies.
Các loài gnathostomatas biển thể hiện các mô hình răng đa dạng thích nghi với nhiều chiến lược ăn uống.
the phylogenetic relationships among gnathostomatas remain a complex subject of scientific debate.
Các mối quan hệ phả hệ giữa các loài gnathostomatas vẫn là chủ đề phức tạp của tranh luận khoa học.
comparative anatomy reveals shared characteristics across different gnathostomatas species.
Anatom học so sánh tiết lộ các đặc điểm chung giữa các loài gnathostomatas khác nhau.
the jaw structure of gnathostomatas represents a significant evolutionary innovation.
Cấu trúc hàm của gnathostomatas là một bước tiến tiến hóa quan trọng.
extant gnathostomatas include sharks, rays, and bony fish species.
Các loài gnathostomatas hiện sinh bao gồm cá mập, cá đuối và các loài cá xương.
developmental biology studies the embryonic formation of gnathostomatas skeletal systems.
Đời sống phát triển nghiên cứu sự hình thành hệ xương thai nhi của gnathostomatas.
the extinction of certain gnathostomatas groups provides insight into environmental changes.
Sự tuyệt chủng của một số nhóm gnathostomatas cung cấp thông tin về các thay đổi môi trường.
gnathostomatas fossils help scientists reconstruct ancient oceanic ecosystems.
Các hóa thạch gnathostomatas giúp các nhà khoa học tái tạo lại các hệ sinh thái đại dương cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay