gnathostomes

[Mỹ]/ˈnæθəstəʊmz/
[Anh]/ˈnæθəstoʊmz/

Dịch

n. gnathostomes (số nhiều) - động vật có xương sống có hàm, bao gồm hầu hết các loài cá hiện đang tồn tại và tất cả các tetrapod.

Cụm từ & Cách kết hợp

gnathostomes evolved

những loài gnathostomes tiến hóa

gnathostomes include

những loài gnathostomes bao gồm

ancient gnathostomes

những loài gnathostomes cổ đại

early gnathostomes

những loài gnathostomes sơ khai

gnathostomes developed

những loài gnathostomes phát triển

gnathostomes have

những loài gnathostomes có

gnathostomes are

những loài gnathostomes là

gnathostomes and

những loài gnathostomes và

gnathostomes first

những loài gnathostomes đầu tiên

gnathostomes represent

những loài gnathostomes đại diện

Câu ví dụ

early gnathostomes evolved powerful jaws that allowed them to exploit new food sources.

Các gnathostomes nguyên thủy đã tiến hóa ra hàm răng mạnh mẽ, cho phép chúng khai thác các nguồn thức ăn mới.

fossil evidence shows that primitive gnathostomes first appeared during the silurian period.

Bằng chứng hóa thạch cho thấy các gnathostomes nguyên thủy lần đầu xuất hiện vào thời kỳ Silur.

the evolution of gnathostomes marked a major transition in vertebrate history.

Sự tiến hóa của gnathostomes đánh dấu một bước chuyển lớn trong lịch sử động vật có xương sống.

scientists have discovered well-preserved gnathostome fossils in ancient marine sediments.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra các hóa thạch gnathostomes được bảo tồn tốt trong các trầm tích biển cổ đại.

gnathostome diversification led to the emergence of numerous new species.

Sự đa dạng hóa của gnathostomes dẫn đến sự xuất hiện của nhiều loài mới.

the study of gnathostome phylogeny helps us understand vertebrate relationships.

Nghiên cứu về hệ phả của gnathostomes giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các loài động vật có xương sống.

anatomical studies reveal that gnathostomes developed more complex skeletal systems.

Các nghiên cứu giải phẫu cho thấy gnathostomes đã phát triển các hệ xương phức tạp hơn.

developmental biology has shown how gnathostome jaws form during embryogenesis.

Đời sống phát triển đã chỉ ra cách hàm của gnathostomes hình thành trong quá trình phát sinh phôi.

some gnathostomes evolved specialized teeth for hunting different prey.

Một số gnathostomes tiến hóa ra các loại răng chuyên biệt để săn mồi khác nhau.

the success of gnathostomes can be attributed to their adaptable jaw mechanisms.

Sự thành công của gnathostomes có thể được quy cho cơ chế hàm răng linh hoạt của chúng.

marine gnathostomes dominated ancient oceans during the devonian period.

Các gnathostomes sống dưới biển thống trị các đại dương cổ đại vào thời kỳ Devon.

researchers continue to uncover new information about gnathostome evolutionary history.

Các nhà nghiên cứu tiếp tục khám phá ra thông tin mới về lịch sử tiến hóa của gnathostomes.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay