great white sharks
cá mập trắng lớn
hammerhead sharks
cá mập đầu búa
bull sharks
cá mập báo
whale sharks
cá mập voi
tiger sharks
cá mập hổ
sharks attack
tấn công của cá mập
sharks fin
vây cá mập
sharks conservation
bảo tồn cá mập
sharks species
loài cá mập
sharks habitat
môi trường sống của cá mập
sharks are fascinating creatures of the ocean.
cá mập là những sinh vật đầy thú vị của đại dương.
many people fear sharks due to movies.
nhiều người sợ cá mập vì những bộ phim.
sharks play a crucial role in marine ecosystems.
cá mập đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.
some species of sharks are endangered.
một số loài cá mập đang bị đe dọa.
sharks can detect blood from miles away.
cá mập có thể phát hiện máu từ xa nhiều dặm.
scientists study sharks to understand their behavior.
các nhà khoa học nghiên cứu cá mập để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.
sharks have been around for millions of years.
cá mập đã tồn tại hàng triệu năm.
conservation efforts aim to protect sharks.
các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ cá mập.
sharks are often misunderstood by the public.
cá mập thường bị công chúng hiểu lầm.
some people enjoy diving with sharks for adventure.
một số người thích lặn với cá mập để phiêu lưu.
great white sharks
cá mập trắng lớn
hammerhead sharks
cá mập đầu búa
bull sharks
cá mập báo
whale sharks
cá mập voi
tiger sharks
cá mập hổ
sharks attack
tấn công của cá mập
sharks fin
vây cá mập
sharks conservation
bảo tồn cá mập
sharks species
loài cá mập
sharks habitat
môi trường sống của cá mập
sharks are fascinating creatures of the ocean.
cá mập là những sinh vật đầy thú vị của đại dương.
many people fear sharks due to movies.
nhiều người sợ cá mập vì những bộ phim.
sharks play a crucial role in marine ecosystems.
cá mập đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.
some species of sharks are endangered.
một số loài cá mập đang bị đe dọa.
sharks can detect blood from miles away.
cá mập có thể phát hiện máu từ xa nhiều dặm.
scientists study sharks to understand their behavior.
các nhà khoa học nghiên cứu cá mập để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.
sharks have been around for millions of years.
cá mập đã tồn tại hàng triệu năm.
conservation efforts aim to protect sharks.
các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ cá mập.
sharks are often misunderstood by the public.
cá mập thường bị công chúng hiểu lầm.
some people enjoy diving with sharks for adventure.
một số người thích lặn với cá mập để phiêu lưu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay