gnathostomata

[Mỹ]/næθˈɒstəmətə/
[Anh]/næθˈɑːstəˌmeɪtə/

Dịch

n. nhóm các động vật có xương hàm
Word Forms
số nhiềugnathostomatas

Cụm từ & Cách kết hợp

gnathostomata evolution

tiến hóa của gnathostomata

gnathostomata phylogeny

ph�� của gnathostomata

gnathostomata classification

phân loại gnathostomata

gnathostomata diversity

đa dạng của gnathostomata

gnathostomata anatomy

phẫu giải剖 của gnathostomata

gnathostomata characteristics

đặc điểm của gnathostomata

gnathostomata species

các loài gnathostomata

early gnathostomata

gnathostomata thời kỳ đầu

gnathostomata fossils

khoáng vật gnathostomata

gnathostomata morphology

đại giải剖 của gnathostomata

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay