good-nature

[Mỹ]/[ɡʊd ˈneɪtʃə]/
[Anh]/[ɡʊd ˈneɪtʃər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lòng tốt; sự thân thiện; tính cách dễ chịu
adj. tốt bụng; thân thiện; có thiện cảm

Cụm từ & Cách kết hợp

good-natured smile

Vietnamese_translation

good-natured person

Vietnamese_translation

good-naturedly said

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she has a good-natured smile that instantly puts you at ease.

Cô ấy có nụ cười hiền hậu khiến bạn lập tức cảm thấy dễ chịu.

despite the difficult situation, he maintained a good-natured demeanor.

Dù trong tình huống khó khăn, anh ấy vẫn giữ thái độ hiền hậu.

the dog's good-natured wagging tail showed his happiness.

Đuôi của chú chó vẫy vẫy một cách hiền hậu cho thấy sự vui vẻ của nó.

we appreciate his good-natured willingness to help with the project.

Chúng tôi trân trọng sự sẵn lòng hiền hậu của anh ấy trong việc hỗ trợ dự án.

her good-natured acceptance of the apology was admirable.

Sự chấp nhận lời xin lỗi của cô ấy một cách hiền hậu là đáng ngưỡng mộ.

he's a good-natured fellow, always ready to lend a hand.

Anh ấy là một người hiền hậu, luôn sẵn sàng giúp đỡ.

the children enjoyed playing with the good-natured old man.

Các em nhỏ thích chơi đùa cùng ông lão hiền hậu.

it was a good-natured competition, focused on fun rather than winning.

Đó là một cuộc thi mang tính chất hiền hậu, tập trung vào niềm vui chứ không phải là chiến thắng.

her good-natured teasing made everyone laugh.

Sự trêu chọc hiền hậu của cô ấy khiến mọi người cười.

he responded to the criticism with a good-natured shrug.

Anh ấy đáp lại lời chỉ trích bằng một cái gật đầu hiền hậu.

the team fostered a good-natured environment where everyone felt valued.

Đội ngũ đã xây dựng một môi trường hiền hậu nơi mọi người cảm thấy được trân trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay