low unamiability
khả năng không dễ chịu thấp
high unamiability
khả năng không dễ chịu cao
great unamiability
khả năng không dễ chịu lớn
show unamiability
hiển thị khả năng không dễ chịu
lacking unamiability
thiếu khả năng không dễ chịu
unamiability matters
khả năng không dễ chịu quan trọng
building unamiability
xây dựng khả năng không dễ chịu
increasing unamiability
tăng khả năng không dễ chịu
unfriendly unamiability
khả năng không dễ chịu không thân thiện
natural unamiability
khả năng không dễ chịu tự nhiên
her unamiability was obvious in the cold greeting at the door.
Sự không thân thiện của cô ấy rõ ràng qua cái chào lạnh lùng ở cửa.
his unamiability toward coworkers made team meetings tense and unproductive.
Sự không thân thiện của anh ấy với đồng nghiệp khiến các cuộc họp nhóm trở nên căng thẳng và kém hiệu quả.
the manager addressed the unamiability in the office with a clear code of conduct.
Người quản lý đã giải quyết sự không thân thiện trong văn phòng bằng một bộ quy tắc ứng xử rõ ràng.
i mistook her quietness for unamiability until she warmed up over lunch.
Tôi nhầm sự im lặng của cô ấy là sự không thân thiện cho đến khi cô ấy trở nên thân thiện hơn trong bữa trưa.
customer reviews frequently mentioned the unamiability of the front desk staff.
Các đánh giá của khách hàng thường xuyên đề cập đến sự không thân thiện của nhân viên quầy lễ tân.
their unamiability faded once we found common ground in the discussion.
Sự không thân thiện của họ giảm dần khi chúng ta tìm được điểm chung trong cuộc thảo luận.
she tried to mask her unamiability with polite phrases, but it still showed.
Cô ấy cố gắng che giấu sự không thân thiện bằng những câu nói lịch sự, nhưng nó vẫn lộ ra.
the report noted a pattern of unamiability toward new hires during onboarding.
Báo cáo đã chỉ ra một mô hình sự không thân thiện với nhân viên mới trong quá trình onboarding.
his unamiability was a barrier to building trust with clients.
Sự không thân thiện của anh ấy là rào cản trong việc xây dựng lòng tin với khách hàng.
we underestimated how much unamiability can damage morale over time.
Chúng tôi đã đánh giá thấp mức độ mà sự không thân thiện có thể làm tổn hại tinh thần theo thời gian.
the coach demanded an end to unamiability and insisted on mutual respect.
Huấn luyện viên yêu cầu chấm dứt sự không thân thiện và nhấn mạnh sự tôn trọng lẫn nhau.
after the apology, the earlier unamiability gave way to a more friendly tone.
Sau lời xin lỗi, sự không thân thiện trước đây nhường chỗ cho một giọng điệu thân thiện hơn.
low unamiability
khả năng không dễ chịu thấp
high unamiability
khả năng không dễ chịu cao
great unamiability
khả năng không dễ chịu lớn
show unamiability
hiển thị khả năng không dễ chịu
lacking unamiability
thiếu khả năng không dễ chịu
unamiability matters
khả năng không dễ chịu quan trọng
building unamiability
xây dựng khả năng không dễ chịu
increasing unamiability
tăng khả năng không dễ chịu
unfriendly unamiability
khả năng không dễ chịu không thân thiện
natural unamiability
khả năng không dễ chịu tự nhiên
her unamiability was obvious in the cold greeting at the door.
Sự không thân thiện của cô ấy rõ ràng qua cái chào lạnh lùng ở cửa.
his unamiability toward coworkers made team meetings tense and unproductive.
Sự không thân thiện của anh ấy với đồng nghiệp khiến các cuộc họp nhóm trở nên căng thẳng và kém hiệu quả.
the manager addressed the unamiability in the office with a clear code of conduct.
Người quản lý đã giải quyết sự không thân thiện trong văn phòng bằng một bộ quy tắc ứng xử rõ ràng.
i mistook her quietness for unamiability until she warmed up over lunch.
Tôi nhầm sự im lặng của cô ấy là sự không thân thiện cho đến khi cô ấy trở nên thân thiện hơn trong bữa trưa.
customer reviews frequently mentioned the unamiability of the front desk staff.
Các đánh giá của khách hàng thường xuyên đề cập đến sự không thân thiện của nhân viên quầy lễ tân.
their unamiability faded once we found common ground in the discussion.
Sự không thân thiện của họ giảm dần khi chúng ta tìm được điểm chung trong cuộc thảo luận.
she tried to mask her unamiability with polite phrases, but it still showed.
Cô ấy cố gắng che giấu sự không thân thiện bằng những câu nói lịch sự, nhưng nó vẫn lộ ra.
the report noted a pattern of unamiability toward new hires during onboarding.
Báo cáo đã chỉ ra một mô hình sự không thân thiện với nhân viên mới trong quá trình onboarding.
his unamiability was a barrier to building trust with clients.
Sự không thân thiện của anh ấy là rào cản trong việc xây dựng lòng tin với khách hàng.
we underestimated how much unamiability can damage morale over time.
Chúng tôi đã đánh giá thấp mức độ mà sự không thân thiện có thể làm tổn hại tinh thần theo thời gian.
the coach demanded an end to unamiability and insisted on mutual respect.
Huấn luyện viên yêu cầu chấm dứt sự không thân thiện và nhấn mạnh sự tôn trọng lẫn nhau.
after the apology, the earlier unamiability gave way to a more friendly tone.
Sau lời xin lỗi, sự không thân thiện trước đây nhường chỗ cho một giọng điệu thân thiện hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay