goofs

[Mỹ]/ɡuːfs/
[Anh]/ɡuːfs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người ngu ngốc; người khờ dại
v.làm rối; mắc sai lầm

Cụm từ & Cách kết hợp

goofs happen

sai sót xảy ra

big goofs

sai sót lớn

goofs galore

sai sót vô số

common goofs

sai sót thường gặp

goofs abound

sai sót tràn lan

goofs occur

sai sót xảy ra

goofs aside

bỏ qua những sai sót

goofs included

bao gồm cả những sai sót

goofs noted

đã ghi nhận những sai sót

avoid goofs

tránh những sai sót

Câu ví dụ

he often goofs around during class.

Anh ấy thường xuyên nghịch ngợm trong giờ học.

she made a few goofs in her presentation.

Cô ấy đã mắc một vài lỗi trong bài thuyết trình của mình.

don't worry about your goofs; everyone makes mistakes.

Đừng lo lắng về những lỗi của bạn; ai cũng mắc lỗi.

we all have our goofs from time to time.

Chúng ta đều có những lỗi của mình theo thời gian.

his goofs can be quite entertaining.

Những lỗi của anh ấy có thể khá thú vị.

she laughed at her own goofs while cooking.

Cô ấy cười vào những lỗi của chính mình khi đang nấu ăn.

learning from our goofs is important.

Học hỏi từ những lỗi của chúng ta là quan trọng.

he tends to goof off instead of studying.

Anh ấy có xu hướng nghịch ngợm thay vì học tập.

her goofs were harmless and made everyone smile.

Những lỗi của cô ấy vô hại và khiến mọi người mỉm cười.

goofs in movies can lead to funny bloopers.

Những lỗi trong phim có thể dẫn đến những cảnh cắt bỏ hài hước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay