governors

[Mỹ]/ˈɡʌvənəz/
[Anh]/ˈɡʌvərnərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức số nhiều của thống đốc; thành viên của cơ quan quản lý; các nhà lãnh đạo bang ở Hoa Kỳ; thành viên hội đồng của các tổ chức như trường học, cao đẳng và bệnh viện

Cụm từ & Cách kết hợp

state governors

thống đốc bang

governors meeting

cuộc họp của các thống đốc

governors council

hội đồng thống đốc

elected governors

các thống đốc được bầu

governors race

cuộc đua thống đốc

governors summit

diễn đàn thống đốc

governors' authority

thẩm quyền của các thống đốc

governors' decisions

các quyết định của các thống đốc

governors' roles

vai trò của các thống đốc

governors' meetings

các cuộc họp của các thống đốc

Câu ví dụ

the governors announced new policies to improve education.

các thống đốc đã công bố các chính sách mới để cải thiện giáo dục.

many governors are working together to address climate change.

nhiều thống đốc đang hợp tác để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.

the governors held a meeting to discuss economic recovery.

các thống đốc đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về phục hồi kinh tế.

some governors have implemented stricter health guidelines.

một số thống đốc đã thực hiện các hướng dẫn y tế nghiêm ngặt hơn.

the governors expressed their concerns about public safety.

các thống đốc đã bày tỏ mối quan ngại về an toàn công cộng.

governors often face challenges when managing state budgets.

các thống đốc thường phải đối mặt với những thách thức khi quản lý ngân sách của bang.

several governors are advocating for renewable energy initiatives.

nhiều thống đốc đang ủng hộ các sáng kiến về năng lượng tái tạo.

the governors' conference focused on improving infrastructure.

hội nghị của các thống đốc tập trung vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng.

governors play a crucial role in disaster response efforts.

các thống đốc đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực ứng phó với thảm họa.

some governors have been criticized for their handling of the pandemic.

một số thống đốc đã bị chỉ trích vì cách họ xử lý đại dịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay