governorship

[Mỹ]/'ɡʌvənəʃɪp/
[Anh]/ˈɡʌvənɚˌʃɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vị trí (hoặc nhiệm vụ, nhiệm kỳ) của một thống đốc (chẳng hạn như một thống đốc hoặc quan chức điều hành địa phương khác)
Các dạng của từ
số nhiềugovernorships

Cụm từ & Cách kết hợp

assume the governorship

giả định chức vụ thống đốc

run for governorship

đấu cử chức vụ thống đốc

win the governorship

thắng cuộc bầu cử thống đốc

Câu ví dụ

held the governorship for six years.

anh ấy/cô ấy/họ đã giữ chức vụ thống đốc trong sáu năm.

She looked on the governorship as a stepping-stone to the presidency.

Cô ấy xem vị trí thống đốc là bước đệm để trở thành tổng thống.

He looked on the governorship as a stepping-stone to the presidency.

Anh ấy xem vị trí thống đốc là bước đệm để trở thành tổng thống.

The governorship of the state was up for grabs in the upcoming election.

Vị trí thống đốc của bang đang được tranh giành trong cuộc bầu cử sắp tới.

She successfully campaigned for the governorship and won the election.

Cô ấy đã thành công trong việc tranh cử vào vị trí thống đốc và giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.

The governorship comes with a lot of responsibilities and challenges.

Vị trí thống đốc đi kèm với rất nhiều trách nhiệm và thử thách.

He was sworn in as the new governor and officially began his governorship.

Anh ấy đã tuyên thệ nhậm chức thống đốc mới và chính thức bắt đầu nhiệm kỳ thống đốc của mình.

The governorship term is typically four years in many states in the US.

Nhiệm kỳ thống đốc thường là bốn năm ở nhiều bang của Mỹ.

The governorship race attracted several high-profile candidates.

Cuộc đua vào vị trí thống đốc đã thu hút nhiều ứng cử viên nổi bật.

The governorship debate focused on key issues such as healthcare and education.

Cuộc tranh luận về vị trí thống đốc tập trung vào các vấn đề quan trọng như chăm sóc sức khỏe và giáo dục.

She announced her candidacy for the governorship in a press conference.

Cô ấy đã công bố ứng cử vào vị trí thống đốc trong một cuộc họp báo.

The governorship transition was smooth and efficient, with the new governor quickly assuming office.

Quá trình chuyển đổi vị trí thống đốc diễn ra suôn sẻ và hiệu quả, với thống đốc mới nhanh chóng nhậm chức.

The governorship of the state requires strong leadership and decision-making skills.

Vị trí thống đốc của bang đòi hỏi khả năng lãnh đạo và ra quyết định mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay