| số nhiều | grabbers |
data grabber
thu thập dữ liệu
web grabber
thu thập dữ liệu web
The headline was a real grabber, catching everyone's attention.
Tiêu đề thật sự gây ấn tượng mạnh, thu hút sự chú ý của mọi người.
She is a talented writer with a knack for creating grabbers in her articles.
Cô ấy là một nhà văn tài năng với khả năng tạo ra những đoạn mở đầu ấn tượng trong các bài viết của mình.
The movie's trailer is a real grabber, making me excited to see the full film.
Phần giới thiệu phim thật sự gây ấn tượng, khiến tôi rất hào hứng để xem toàn bộ phim.
The opening scene of the play was a grabber, setting the tone for the rest of the performance.
Cảnh mở đầu của vở kịch thật sự gây ấn tượng, thiết lập tông màu cho phần còn lại của buổi biểu diễn.
The first chapter of the book is a real grabber, drawing readers in with its suspenseful plot.
Chương đầu tiên của cuốn sách thật sự gây ấn tượng, thu hút độc giả bằng cốt truyện ly kỳ của nó.
The advertisement had a catchy grabber that made me want to learn more about the product.
Quảng cáo có một đoạn mở đầu hấp dẫn khiến tôi muốn tìm hiểu thêm về sản phẩm.
The speaker began her presentation with a grabber to captivate the audience's attention.
Người nói đã bắt đầu bài thuyết trình của cô ấy bằng một đoạn mở đầu ấn tượng để thu hút sự chú ý của khán giả.
The website used a clickbait grabber to entice visitors to explore more of its content.
Trang web sử dụng một đoạn mở đầu lôi kéo để dụ khách tham quan khám phá thêm nội dung của nó.
The artist's latest painting is a visual grabber, drawing viewers in with its vibrant colors.
Bức tranh mới nhất của họa sĩ là một sự thu hút thị giác, thu hút người xem bằng những màu sắc sống động của nó.
The opening sentence of the novel is a real grabber, setting the tone for the entire story.
Câu mở đầu của cuốn tiểu thuyết thật sự gây ấn tượng, thiết lập tông màu cho toàn bộ câu chuyện.
data grabber
thu thập dữ liệu
web grabber
thu thập dữ liệu web
The headline was a real grabber, catching everyone's attention.
Tiêu đề thật sự gây ấn tượng mạnh, thu hút sự chú ý của mọi người.
She is a talented writer with a knack for creating grabbers in her articles.
Cô ấy là một nhà văn tài năng với khả năng tạo ra những đoạn mở đầu ấn tượng trong các bài viết của mình.
The movie's trailer is a real grabber, making me excited to see the full film.
Phần giới thiệu phim thật sự gây ấn tượng, khiến tôi rất hào hứng để xem toàn bộ phim.
The opening scene of the play was a grabber, setting the tone for the rest of the performance.
Cảnh mở đầu của vở kịch thật sự gây ấn tượng, thiết lập tông màu cho phần còn lại của buổi biểu diễn.
The first chapter of the book is a real grabber, drawing readers in with its suspenseful plot.
Chương đầu tiên của cuốn sách thật sự gây ấn tượng, thu hút độc giả bằng cốt truyện ly kỳ của nó.
The advertisement had a catchy grabber that made me want to learn more about the product.
Quảng cáo có một đoạn mở đầu hấp dẫn khiến tôi muốn tìm hiểu thêm về sản phẩm.
The speaker began her presentation with a grabber to captivate the audience's attention.
Người nói đã bắt đầu bài thuyết trình của cô ấy bằng một đoạn mở đầu ấn tượng để thu hút sự chú ý của khán giả.
The website used a clickbait grabber to entice visitors to explore more of its content.
Trang web sử dụng một đoạn mở đầu lôi kéo để dụ khách tham quan khám phá thêm nội dung của nó.
The artist's latest painting is a visual grabber, drawing viewers in with its vibrant colors.
Bức tranh mới nhất của họa sĩ là một sự thu hút thị giác, thu hút người xem bằng những màu sắc sống động của nó.
The opening sentence of the novel is a real grabber, setting the tone for the entire story.
Câu mở đầu của cuốn tiểu thuyết thật sự gây ấn tượng, thiết lập tông màu cho toàn bộ câu chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay