grabbers

[Mỹ]/[ˈɡrɑːbəz]/
[Anh]/[ˈɡræbərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người lấy một thứ gì đó một cách hung hăng hoặc không lương tâm, đặc biệt là tiền bạc hoặc quyền lực; Một thiết bị hoặc công cụ dùng để nắm giữ hoặc bắt giữ; (thông tục) Một người quá nhiệt tình hoặc kiên trì trong việc cố gắng đạt được một thứ gì đó.
v. Cầm nắm hoặc cướp một thứ gì đó nhanh chóng và mạnh bạo.

Cụm từ & Cách kết hợp

grabbers abound

Vietnamese_translation

headline grabbers

Vietnamese_translation

life grabbers

Vietnamese_translation

job grabbers

Vietnamese_translation

deal grabbers

Vietnamese_translation

grabbers' delight

Vietnamese_translation

grabber sites

Vietnamese_translation

grabber tool

Vietnamese_translation

grabber effect

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the news headlines used catchy grabbers to attract readers.

Tiêu đề tin tức đã sử dụng những câu hook hấp dẫn để thu hút độc giả.

he used strong grabbers in his speech to keep the audience engaged.

Anh ấy đã sử dụng những câu hook mạnh mẽ trong bài phát biểu của mình để giữ cho khán giả tập trung.

the marketing campaign relied on eye-catching grabbers to generate interest.

Chiến dịch marketing dựa vào những câu hook bắt mắt để tạo sự quan tâm.

social media posts need compelling grabbers to go viral.

Các bài đăng mạng xã hội cần những câu hook hấp dẫn để trở nên viral.

the article's grabbers immediately piqued my curiosity.

Những câu hook của bài viết đã lập tức khơi gợi sự tò mò của tôi.

a good presentation starts with powerful grabbers.

Một bài thuyết trình tốt bắt đầu với những câu hook mạnh mẽ.

the advertisement featured sensational grabbers to sell the product.

Chiến dịch quảng cáo sử dụng những câu hook gây sốc để bán sản phẩm.

website landing pages need effective grabbers to convert visitors.

Các trang đích của website cần những câu hook hiệu quả để chuyển đổi người truy cập.

the author employed clever grabbers to hook the reader from the start.

Tác giả đã sử dụng những câu hook khéo léo để thu hút người đọc ngay từ đầu.

clickbait often uses misleading grabbers to increase views.

Clickbait thường sử dụng những câu hook gây hiểu lầm để tăng lượt xem.

the blog post's grabbers were designed to maximize clicks.

Những câu hook trong bài đăng blog được thiết kế để tối đa hóa lượt nhấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay