| số nhiều | graciousnesses |
graciousness in action
sự duyên dáng trong hành động
graciousness and kindness
sự duyên dáng và tốt bụng
graciousness of spirit
tinh thần duyên dáng
showing graciousness
thể hiện sự duyên dáng
graciousness towards others
sự duyên dáng đối với người khác
embracing graciousness
tiếp nhận sự duyên dáng
graciousness in defeat
sự duyên dáng khi thất bại
graciousness in giving
sự duyên dáng khi cho đi
graciousness of heart
trái tim duyên dáng
exuding graciousness
toát lên sự duyên dáng
her graciousness in accepting criticism impressed everyone.
Sự duyên dáng của cô ấy khi chấp nhận chỉ trích đã gây ấn tượng với mọi người.
the graciousness of the host made the guests feel welcome.
Sự duyên dáng của chủ nhà khiến khách mời cảm thấy được chào đón.
he showed graciousness by helping others without expecting anything in return.
Anh ấy thể hiện sự duyên dáng bằng cách giúp đỡ người khác mà không mong đợi bất cứ điều gì đổi lại.
her graciousness during the difficult times was truly inspiring.
Sự duyên dáng của cô ấy trong những thời điểm khó khăn thực sự truyền cảm hứng.
graciousness in speech can enhance your relationships.
Sự duyên dáng trong lời nói có thể cải thiện các mối quan hệ của bạn.
he accepted defeat with graciousness and dignity.
Anh ấy chấp nhận thất bại với sự duyên dáng và phẩm giá.
her graciousness was evident in the way she treated everyone.
Sự duyên dáng của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy đối xử với mọi người.
graciousness is a quality that can be cultivated over time.
Sự duyên dáng là một phẩm chất có thể được trau dồi theo thời gian.
he expressed his graciousness through thoughtful gestures.
Anh ấy thể hiện sự duyên dáng của mình thông qua những cử chỉ chu đáo.
her graciousness in victory won her many admirers.
Sự duyên dáng của cô ấy khi chiến thắng đã giúp cô ấy có được nhiều người hâm mộ.
graciousness in action
sự duyên dáng trong hành động
graciousness and kindness
sự duyên dáng và tốt bụng
graciousness of spirit
tinh thần duyên dáng
showing graciousness
thể hiện sự duyên dáng
graciousness towards others
sự duyên dáng đối với người khác
embracing graciousness
tiếp nhận sự duyên dáng
graciousness in defeat
sự duyên dáng khi thất bại
graciousness in giving
sự duyên dáng khi cho đi
graciousness of heart
trái tim duyên dáng
exuding graciousness
toát lên sự duyên dáng
her graciousness in accepting criticism impressed everyone.
Sự duyên dáng của cô ấy khi chấp nhận chỉ trích đã gây ấn tượng với mọi người.
the graciousness of the host made the guests feel welcome.
Sự duyên dáng của chủ nhà khiến khách mời cảm thấy được chào đón.
he showed graciousness by helping others without expecting anything in return.
Anh ấy thể hiện sự duyên dáng bằng cách giúp đỡ người khác mà không mong đợi bất cứ điều gì đổi lại.
her graciousness during the difficult times was truly inspiring.
Sự duyên dáng của cô ấy trong những thời điểm khó khăn thực sự truyền cảm hứng.
graciousness in speech can enhance your relationships.
Sự duyên dáng trong lời nói có thể cải thiện các mối quan hệ của bạn.
he accepted defeat with graciousness and dignity.
Anh ấy chấp nhận thất bại với sự duyên dáng và phẩm giá.
her graciousness was evident in the way she treated everyone.
Sự duyên dáng của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy đối xử với mọi người.
graciousness is a quality that can be cultivated over time.
Sự duyên dáng là một phẩm chất có thể được trau dồi theo thời gian.
he expressed his graciousness through thoughtful gestures.
Anh ấy thể hiện sự duyên dáng của mình thông qua những cử chỉ chu đáo.
her graciousness in victory won her many admirers.
Sự duyên dáng của cô ấy khi chiến thắng đã giúp cô ấy có được nhiều người hâm mộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay