grana

[Mỹ]/ˈɡreɪ.nə/
[Anh]/ˈɡreɪ.nə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của granum, một hạt nhỏ hoặc hạt bụi

Cụm từ & Cách kết hợp

grana padano

phô mai Grana Padano

grana cheese

phô mai Grana

grana variety

giống Grana

grana texture

kết cấu của Grana

grana flavor

vị của Grana

grana dish

món ăn với Grana

grana style

phong cách Grana

grana recipe

công thức làm với Grana

grana pairing

kết hợp với Grana

Câu ví dụ

the grana in chloroplasts are essential for photosynthesis.

các grana trong lục lạp rất cần thiết cho quá trình quang hợp.

grana are stacks of thylakoids in plant cells.

grana là các chồng màng thylakoid trong tế bào thực vật.

each grana contains chlorophyll for capturing light energy.

mỗi grana chứa chlorophyll để hấp thụ năng lượng ánh sáng.

grana play a crucial role in converting sunlight into chemical energy.

grana đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng hóa học.

the structure of grana helps maximize photosynthetic efficiency.

cấu trúc của grana giúp tối đa hóa hiệu quả quang hợp.

scientists study grana to understand plant energy processes better.

các nhà khoa học nghiên cứu grana để hiểu rõ hơn về các quá trình năng lượng của thực vật.

grana are important for the production of glucose in plants.

grana rất quan trọng cho việc sản xuất glucose ở thực vật.

changes in grana structure can affect plant growth.

những thay đổi trong cấu trúc của grana có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật.

grana can be observed under a microscope in leaf cells.

grana có thể được quan sát dưới kính hiển vi trong tế bào lá.

research on grana contributes to advancements in agricultural science.

nghiên cứu về grana đóng góp vào những tiến bộ trong khoa học nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay