grandiloquent

[Mỹ]/græn'dɪləkwənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. sử dụng ngôn ngữ cao siêu hoặc phô trương, đặc biệt theo cách nhằm gây ấn tượng hoặc khoe khoang.

Câu ví dụ

a grandiloquent celebration of Spanish glory.

một sự kỷ niệm khoa trương về vinh quang của Tây Ban Nha.

Indeed, no eulogy could be more grandiloquent than this.

Thực sự, không có bài ca ngợi nào hoa mỹ hơn bài này.

aggrandise, amplify, bombastic, grandiloquent, grandiose, hyperbole, rhetorical, turgid.

aggrandise, amplify, bombastic, grandiloquent, grandiose, hyperbole, rhetorical, turgid.

His grandiloquent speech failed to impress the audience.

Bài diễn văn khoa trương của anh ấy đã không gây ấn tượng với khán giả.

She was known for her grandiloquent style of writing.

Cô ấy nổi tiếng với phong cách viết khoa trương.

The politician's grandiloquent promises turned out to be empty.

Những lời hứa khoa trương của chính trị gia đã không thực hiện được.

The CEO's grandiloquent statements about the company's success were met with skepticism.

Những phát biểu khoa trương của CEO về thành công của công ty đã bị đón nhận với sự hoài nghi.

His grandiloquent gestures were seen as insincere by many.

Những cử chỉ khoa trương của anh ấy bị nhiều người coi là không chân thành.

The grandiloquent decorations at the event added a touch of extravagance.

Những trang trí khoa trương tại sự kiện đã thêm một chút xa hoa.

The author's grandiloquent descriptions painted a vivid picture of the scene.

Những mô tả khoa trương của tác giả đã vẽ nên một bức tranh sống động về cảnh tượng.

Her grandiloquent praise for the chef's cooking made him blush.

Lời khen ngợi khoa trương của cô ấy về món ăn của đầu bếp khiến anh ấy đỏ mặt.

The grandiloquent architecture of the building attracted tourists from far and wide.

Kiến trúc khoa trương của tòa nhà đã thu hút khách du lịch từ muôn nơi.

The grandiloquent speeches of the dictator were met with fear and apprehension.

Những bài diễn văn khoa trương của nhà độc tài đã bị đón nhận với sự sợ hãi và lo lắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay