highfalutin speech
giả thuyết khoa trương
highfalutin ideas
ý tưởng khoa trương
highfalutin language
ngôn ngữ khoa trương
highfalutin style
phong cách khoa trương
highfalutin claims
khẳng định khoa trương
highfalutin terms
thuật ngữ khoa trương
highfalutin attitude
thái độ khoa trương
highfalutin notions
khái niệm khoa trương
highfalutin rhetoric
tu từ khoa trương
highfalutin presentation
bài thuyết trình khoa trương
his speech was filled with highfalutin language that confused the audience.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập ngôn ngữ hoa mỹ khiến khán giả bối rối.
she prefers simple explanations over highfalutin rhetoric.
Cô ấy thích những lời giải thích đơn giản hơn là những lời lẽ hoa mỹ.
the article was criticized for its highfalutin style and lack of substance.
Bài báo bị chỉ trích vì phong cách hoa mỹ và thiếu nội dung.
many politicians use highfalutin promises to win votes.
Nhiều chính trị gia sử dụng những lời hứa hẹn hoa mỹ để giành được sự ủng hộ.
his highfalutin ideas were not well received by the practical-minded team.
Những ý tưởng hoa mỹ của anh ấy không được đội ngũ thực tế đón nhận.
she has a knack for turning simple concepts into highfalutin theories.
Cô ấy có tài biến những khái niệm đơn giản thành những lý thuyết hoa mỹ.
the novel's highfalutin prose made it difficult to follow the plot.
Phong cách viết hoa mỹ của cuốn tiểu thuyết khiến người đọc khó theo dõi cốt truyện.
his highfalutin claims about the product were met with skepticism.
Những tuyên bố hoa mỹ của anh ấy về sản phẩm đã bị đón nhận với sự hoài nghi.
she enjoys highfalutin discussions about philosophy and art.
Cô ấy thích những cuộc thảo luận hoa mỹ về triết học và nghệ thuật.
the presentation was criticized for being too highfalutin and lacking clarity.
Bài thuyết trình bị chỉ trích vì quá hoa mỹ và thiếu rõ ràng.
highfalutin speech
giả thuyết khoa trương
highfalutin ideas
ý tưởng khoa trương
highfalutin language
ngôn ngữ khoa trương
highfalutin style
phong cách khoa trương
highfalutin claims
khẳng định khoa trương
highfalutin terms
thuật ngữ khoa trương
highfalutin attitude
thái độ khoa trương
highfalutin notions
khái niệm khoa trương
highfalutin rhetoric
tu từ khoa trương
highfalutin presentation
bài thuyết trình khoa trương
his speech was filled with highfalutin language that confused the audience.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập ngôn ngữ hoa mỹ khiến khán giả bối rối.
she prefers simple explanations over highfalutin rhetoric.
Cô ấy thích những lời giải thích đơn giản hơn là những lời lẽ hoa mỹ.
the article was criticized for its highfalutin style and lack of substance.
Bài báo bị chỉ trích vì phong cách hoa mỹ và thiếu nội dung.
many politicians use highfalutin promises to win votes.
Nhiều chính trị gia sử dụng những lời hứa hẹn hoa mỹ để giành được sự ủng hộ.
his highfalutin ideas were not well received by the practical-minded team.
Những ý tưởng hoa mỹ của anh ấy không được đội ngũ thực tế đón nhận.
she has a knack for turning simple concepts into highfalutin theories.
Cô ấy có tài biến những khái niệm đơn giản thành những lý thuyết hoa mỹ.
the novel's highfalutin prose made it difficult to follow the plot.
Phong cách viết hoa mỹ của cuốn tiểu thuyết khiến người đọc khó theo dõi cốt truyện.
his highfalutin claims about the product were met with skepticism.
Những tuyên bố hoa mỹ của anh ấy về sản phẩm đã bị đón nhận với sự hoài nghi.
she enjoys highfalutin discussions about philosophy and art.
Cô ấy thích những cuộc thảo luận hoa mỹ về triết học và nghệ thuật.
the presentation was criticized for being too highfalutin and lacking clarity.
Bài thuyết trình bị chỉ trích vì quá hoa mỹ và thiếu rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay