grandkids

[Mỹ]/[ˈɡrændˌkɪdz]/
[Anh]/[ˈɡrændˌkɪdz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cháu nội; cháu nội (số nhiều)

Cụm từ & Cách kết hợp

grandkids visiting

con cháu đến thăm

spoil grandkids

nuông chiều con cháu

grandkids playing

con cháu đang chơi

meet grandkids

gặp con cháu

grandkid gifts

quà cho con cháu

love grandkids

thương yêu con cháu

grandkids laughing

con cháu cười

grandkids' drawings

bản vẽ của con cháu

grandkid photos

ảnh của con cháu

show grandkids

chỉ cho con cháu xem

Câu ví dụ

we love to spoil our grandkids with fun toys and treats.

Chúng tôi thích chiều chuộng các cháu nội ngoại bằng những món đồ chơi và món quà vui vẻ.

my grandkids are excited to visit disneyland next summer.

Các cháu nội ngoại tôi rất háo hức được đến Disneyland vào mùa hè tới.

she's a proud grandma, always talking about her grandkids.

Cô ấy là một bà nội đầy tự hào, luôn nói về các cháu nội ngoại của mình.

we're teaching our grandkids how to bake cookies.

Chúng tôi đang dạy các cháu nội ngoại cách làm bánh quy.

the grandkids made a beautiful handmade card for their grandma.

Các cháu nội ngoại đã làm một tấm thiệp handmade xinh đẹp cho bà nội của họ.

we video chat with our grandkids every sunday afternoon.

Chúng tôi video call với các cháu nội ngoại mỗi chiều Chủ Nhật.

our grandkids love playing in the backyard with their cousins.

Các cháu nội ngoại chúng tôi thích chơi đùa ở sân sau cùng với các cháu họ.

we're planning a special birthday party for our grandkids.

Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc sinh nhật đặc biệt cho các cháu nội ngoại.

the grandkids helped us decorate the christmas tree.

Các cháu nội ngoại đã giúp chúng tôi trang trí cây thông Noel.

we're so proud of all our grandkids' accomplishments.

Chúng tôi rất tự hào về tất cả những thành tựu của các cháu nội ngoại.

grandkids are the best gift anyone could ask for.

Các cháu nội ngoại là món quà tuyệt vời nhất mà bất kỳ ai cũng có thể mong đợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay